Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 688/748
HĐơn VN-4-2000-46571 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0038663-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
DrumĐơn VN-4-2000-47436 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0038339-000
Chủ đơn: Công y thương mại dịch vụ và kho vận ngoại thương Hải Phòng.
SUPPORTĐơn VN-4-2000-46523 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0038061-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
NUMBER ONE KGCĐơn VN-4-2000-46510 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0039009-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kiên Giang Composite, Công ty TNHH Kiên Giang COMPOSITE(VN)
TH I NKĐơn VN-4-2000-46495 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038221-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPAMY.
SATINAĐơn VN-4-2000-46473 · nộp 19/05/2000 · văn bằng 4-0038119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tiến Lộc (TIENLOC COMPANY., LTD).
CHEERĐơn VN-4-2000-47317 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0044032-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thuỷ đặc sản (SEASPIMEX)
HLĐơn VN-4-2000-46923 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm.
VTECĐơn VN-4-2000-46367 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038199-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WANG SHENGĐơn VN-4-2000-46345 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wang Sheng International (Việt Nam)( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD).(VN), Công ty TNHH Wang Sheng International Việt Nam (WANG SHENG INTERNATIONAL Việt Nam CO., LTD)
WS WANG SHENGĐơn VN-4-2000-46344 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wang Sheng International V.N ( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD), Công ty TNHH Wang Sheng International (Việt Nam)( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD).(VN)
FOMINGĐơn VN-4-2000-46343 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Active International (Việt Nam) ( ACTIVE INTERNATIONAL (VIET NAM) CO., LTD).
MT MICRO-TECHĐơn VN-4-2000-46339 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Thuận Thái(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thuận Thái
JIULONGĐơn VN-4-2000-46335 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô TMT, Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị Giao Thông Vận tải(VN)
TREKKERĐơn VN-4-2000-46326 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0043071-000
Chủ đơn: Continental Sime Tyre PJ Sdn. Bhd.
JUNGLE TREKKERĐơn VN-4-2000-46325 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038626-000
Chủ đơn: Continental Sime Tyre PJ Sdn. Bhd., DMIB BERHAD(MY)
LEXIMĐơn VN-4-2000-46214 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038175-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp 1
WAFERĐơn VN-4-2000-46213 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038260-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp I
E SPECĐơn VN-4-2000-47999 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038561-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
COVISINTĐơn VN-4-2000-47995 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038436-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
FREEWAYĐơn VN-4-2000-47422 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038622-000
Chủ đơn: Công ty Quan Hệ Quốc Tế - Đầu Tư Sản Xuất.(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
DENRIMĐơn VN-4-2000-47421 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038621-000
Chủ đơn: Công ty Quan Hệ Quốc Tế - Đầu Tư Sản Xuất(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
THINKĐơn VN-4-2000-46286 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038435-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
CH CH Chí HảiĐơn VN-4-2000-46285 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038076-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Hải(VN), Hộ kinh doanh Chí Hải
SUPER HALIMĐơn VN-4-2000-46280 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm, Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm(VN)
HALIMĐơn VN-4-2000-46279 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0037820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm, Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm(VN)
MANCEĐơn VN-4-2000-46275 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may xuất khẩu Minh Thành
FLYWAYĐơn VN-4-2000-46193 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038433-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX, Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại INTIMEX(VN)
BESTERYĐơn VN-4-2000-45274 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038432-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX, Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại (INTIMEX)(VN)
SPACYĐơn VN-4-2000-46270 · nộp 04/05/2000 · văn bằng 4-0049270-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.