Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 690/748
JUSTĐơn VN-4-2000-45806 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0037577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam (JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD. VIET NAM), Công ty vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam. (JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD VIET NAM)(VN)
JIN-JINĐơn VN-4-2000-46203 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0039130-000
Chủ đơn: CHONGQING LIFAN & HONGDA INDUSTRY (GROUP) CO., LTD.(CN), Lifan Industry (Group) Co., Ltd.
XGJAOĐơn VN-4-2000-46200 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0039129-000
Chủ đơn: CHONGQING LIFAN & HONGDA INDUSTRY (GROUP) CO., LTD.(CN), Lifan Industry (Group) Co., Ltd.
VIEĐơn VN-4-2000-45802 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037670-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
COROLLA VIEĐơn VN-4-2000-45801 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037669-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA. (TOYOTA MOTOR CORPORATION).
HARADAĐơn VN-4-2000-47953 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037811-000
Chủ đơn: HARADA INDUSTRY CO., LTD, HARADA INDUSTRY CO., LTD(JP)
WARMĐơn VN-4-2000-47355 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0040113-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương(VN), -
FUSIMAĐơn VN-4-2000-45739 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vỏ & ruột xe Việt Phát
HELPĐơn VN-4-2000-45729 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037910-000
Chủ đơn: MIT KAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
KAISERĐơn VN-4-2000-45256 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DVMOTOR, Tổng công ty công nghiệp ô tô Việt Nam(VN), Tổng công ty cơ khí giao thông vận tải (TRANSINCO)(VN)
MANGOSTINĐơn VN-4-2000-45255 · nộp 22/03/2000 · văn bằng 4-0037930-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh (DUY THINH COMPANY LIMITED DCT)
TUFFUPĐơn VN-4-2000-45697 · nộp 21/03/2000 · văn bằng 4-0038266-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as HONDA MOTOR CO., LTD)
DELIGHTĐơn VN-4-2000-45688 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037895-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO), Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN), Công ty Điện Máy Hải Phòng (TODIMAX HAIPHONG)(VN)
HI-QĐơn VN-4-2000-45687 · nộp 20/03/2000 · văn bằng 4-0037966-000
Chủ đơn: SANGSHIN BRAKE INDUSTRIES CO., LTD.(KR), SANGSIN BRAKE CO., LTD.
HALONGĐơn VN-4-2000-45675 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0039714-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Quảng Ninh.(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Quảng Ninh
LIMANTICĐơn VN-4-2000-45660 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037617-000
Chủ đơn: Công ty Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Công Nghiệp Phú Yên
XIONG SHIĐơn VN-4-2000-45254 · nộp 16/03/2000 · văn bằng 4-0037929-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh (DUY THINH COMPANY LIMITED DCT)
WORLD 110NĐơn VN-4-2000-45262 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037570-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu công nghệ mới (NACENIMEX)
FUNNYĐơn VN-4-2000-45261 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037569-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu công nghệ mới (NACENIMEX)
WORLDĐơn VN-4-2000-45260 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0037568-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu mới (NACENIMEX)
WEASELĐơn VN-4-2000-45217 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0037892-000
Chủ đơn: Công ty Thiết bị vật tư nông sản
HOA LÂM C100Đơn VN-4-2000-45203 · nộp 08/03/2000 · văn bằng 4-0036395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm
UNION SPEEDĐơn VN-4-2000-45566 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0039951-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Miền Trung (GELIMEX)
YUHWAĐơn VN-4-2000-45551 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0038107-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Tiến(VN), Cơ sở Vĩnh Tiến
YEONG CHINĐơn VN-4-2000-45550 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0038106-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Tiến(VN), Cơ sở Vĩnh Tiến
HONLEIĐơn VN-4-2000-45545 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0037512-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị nghe nhìn Nam Định(VN), Công ty cổ phần HONLEI Việt Nam
JLĐơn VN-4-2000-45197 · nộp 03/03/2000 · văn bằng 4-0037576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam (JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD. VIET NAM), Công ty TNHH vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam (JUST SPECIAL MATERIAL CO. LTD. VIET NAM)(VN)
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

