Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 703/748
TELSTARĐơn VN-4-1997-35550 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029531-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
ROTUNDAĐơn VN-4-1997-35549 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029816-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
COURIERĐơn VN-4-1997-35547 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029529-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
úT HùNGĐơn VN-4-1997-35501 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029776-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phát
MINH PHáTĐơn VN-4-1997-35500 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029775-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phát(VN), Cơ sở Tân Minh Phát
TOPKICKĐơn VN-4-1997-35392 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029482-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
TAHOEĐơn VN-4-1997-35391 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029481-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
SUNFIREĐơn VN-4-1997-35390 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029480-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
ROADMASTERĐơn VN-4-1997-35388 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029479-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
MALIBUĐơn VN-4-1997-35387 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029478-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CAVALIERĐơn VN-4-1997-35385 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029477-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
CAMAROĐơn VN-4-1997-35384 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029405-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
BONNEVILLEĐơn VN-4-1997-35383 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029404-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
Đại ViệtĐơn VN-4-1997-35374 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029669-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Việt
HINOĐơn VN-4-1997-35343 · nộp 18/08/1997 · văn bằng 4-0029688-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as Hino Motors, Ltd.), HINO JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as HINO MOTORS, LTD.)(JP)
TWIFLEXĐơn VN-4-1997-35315 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029584-000
Chủ đơn: TWIFLEX LIMITED
VTĐơn VN-4-1997-35281 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0031202-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Quỳnh
AURORAĐơn VN-4-1997-35274 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029470-000
Chủ đơn: HANKOOK TIRE CO., LTD.
TWIFLEXĐơn VN-4-1997-35270 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029466-000
Chủ đơn: TWIFLEX LIMITED
MARCOĐơn VN-4-1997-35202 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029399-000
Chủ đơn: UNION POLYMER CO., LTD.
HKYĐơn VN-4-1997-35200 · nộp 07/08/1997 · văn bằng 4-0029398-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Lộ Phát(VN), Công ty TNHH EVEN MORE Việt Nam, Cơ sở Hàm Phú(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35188 · nộp 06/08/1997 · văn bằng 4-0029391-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
PARTYĐơn VN-4-1997-35125 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029707-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD.
KINGROUPĐơn VN-4-1997-35113 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029353-000
Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORPORATION
HEILĐơn VN-4-1997-35091 · nộp 31/07/1997 · văn bằng 4-0029412-000
Chủ đơn: CLOVE PARK INSURANCE COMPANY(US), DELAWARE CAPITAL FORMATION INC.(US), THE HEIL COMPANY
HEILĐơn VN-4-1997-35090 · nộp 31/07/1997 · văn bằng 4-0029411-000
Chủ đơn: CLOVE PARK INSURANCE COMPANY(US), DELAWARE CAPITAL FORMATION INC.(US), THE HEIL COMPANY
ACOUSTIFLEXĐơn VN-4-1997-35041 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029234-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
RIMLINEĐơn VN-4-1997-35040 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029233-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
S S SĐơn VN-4-1997-35012 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029231-000
Chủ đơn: RK SOUTH ASIA SDN. BHD., KILANG RANTAI S.A. SDN. BHD.(MY)
CITIVANĐơn VN-4-1997-35002 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029193-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.