Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 702/748
ABEXĐơn VN-4-1997-36627 · nộp 03/12/1997 · văn bằng 4-0030495-000
Chủ đơn: FEDERAL-MOGUL PRODUCTS, INC., MOOG AUTOMOTIVE PRODUCTS, INC.(US)
ĐạI NHậT TIếNĐơn VN-4-1997-36626 · nộp 02/12/1997 · văn bằng 4-0030657-000
Chủ đơn: Cơ sở Võ Thị Kim Tuyến
MEBUNIK BILBAOĐơn VN-4-1997-36601 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030460-000
Chủ đơn: KIDER S.A.
NISHIKIĐơn VN-4-1997-36579 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030444-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KAWAMURA
THắNG PHONG 135 TPĐơn VN-4-1997-36564 · nộp 27/11/1997 · văn bằng 4-0030655-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng Phong
TASHINGĐơn VN-4-1997-36522 · nộp 24/11/1997 · văn bằng 4-0030479-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Đại Hưng(VN), Doanh nghiệp tư nhân Đại Hưng
MADAMĐơn VN-4-1997-36435 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030650-000
Chủ đơn: Cơ sở MADAM
SPEED LINEĐơn VN-4-1997-36282 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030279-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
PROFIREĐơn VN-4-1997-36281 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030278-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
YOKOHAMA TYREĐơn VN-4-1997-36280 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030277-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
FukuyamaĐơn VN-4-1997-36261 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0032186-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phúc
MIDASĐơn VN-4-1997-36207 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030192-000
Chủ đơn: MIDAS INTERNATIONAL CORPORATION(US), MIDAS INTERNATIONAL, LLC
KAIFAĐơn VN-4-1997-36200 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0034007-000
Chủ đơn: KAI FA INDUSTRY CO., LTD.
D'ARTSĐơn VN-4-1997-36166 · nộp 29/10/1997 · văn bằng 4-0030162-000
Chủ đơn: DEAWOO MOTOR CO. LTD.
TĐ TIÊN ĐATĐơn VN-4-1997-35984 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030073-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Hà
ARMSTRONGĐơn VN-4-1997-35953 · nộp 10/10/1997 · văn bằng 4-0030047-000
Chủ đơn: PIRELLI PNEUMATICI S.P.A.(IT), PIRELLI ARMSTRONG TIRE CORPORATION(US), PIRELLI TIRE CORPORATION(US), PIRELLI TYRE S.P.A.(IT), Zafco Group Holding Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35893 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029979-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Cơ khí Trấn Thành
MahindraĐơn VN-4-1997-35892 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029978-000
Chủ đơn: MAHINDRA & MAHINDRA LTD.
MAHINDRAĐơn VN-4-1997-35891 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029977-000
Chủ đơn: MAHINDRA & MAHINDRA LTD.
MERITORĐơn VN-4-1997-35856 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0029948-000
Chủ đơn: MERITOR AUTOMOTIVE, INC.
MERITORĐơn VN-4-1997-35855 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0029947-000
Chủ đơn: MERITOR AUTOMOTIVE, INC.
PHOĐơn VN-4-1997-35820 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029965-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
VISTEONĐơn VN-4-1997-35816 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029963-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
SAAB AEROSPACEĐơn VN-4-1997-35802 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031510-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
FENGDA S.Đơn VN-4-1997-35801 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0029915-000
Chủ đơn: Cơ sở Bàng Đạt
SUPER DREAMĐơn VN-4-1997-35715 · nộp 20/09/1997 · văn bằng 4-0029850-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
VD-168Đơn VN-4-1997-35699 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0029844-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Dương(VN), Cơ sở Huỳnh Lợi Dung(VN), Cơ sở Vĩnh Dương(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Dương
KEIHIN CORPORATIONĐơn VN-4-1997-35691 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0033439-000
Chủ đơn: KEIHIN CORPORATION
LINCOLN LSĐơn VN-4-1997-35636 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029832-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
PowerĐơn VN-4-1997-35605 · nộp 09/09/1997 · văn bằng 4-0030641-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)(VN), Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.