Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 711/748
NGUYEN DINH LUA VANGĐơn VN-4-1996-28038 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023611-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Đỉnh(VN), Công ty TNHH cao su Nguyễn Đỉnh
TVARRIORĐơn VN-4-1996-28036 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023609-000
Chủ đơn: Shanghai Huayi Group Corporation Limited
IZUMIĐơn VN-4-1996-27965 · nộp 28/03/1996 · văn bằng 4-0023558-000
Chủ đơn: Lien T'ung P & F Co.(TW), CPI MOTOR CO.
TVRĐơn VN-4-1996-27884 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023466-000
Chủ đơn: TVR ENGINEERING LIMITED(GB), Blackpool Automotive Ltd.
VIVAĐơn VN-4-1996-27866 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023459-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
SHOGUNĐơn VN-4-1996-27865 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023458-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
KATANAĐơn VN-4-1996-27864 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023457-000
Chủ đơn: Suzuki Motor Corporation
KOBELCOĐơn VN-4-1996-27859 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0033949-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel. Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27858 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023488-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel. Ltd.)
THUMBS UPĐơn VN-4-1996-27799 · nộp 19/03/1996 · văn bằng 4-0023366-000
Chủ đơn: Ying Paio Enterprise Co., Ltd.
HOà BìNHĐơn VN-4-1996-27784 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023664-000
Chủ đơn: cơ sở hoà bình
M.T.S. TEAMWORLDĐơn VN-4-1996-27754 · nộp 15/03/1996 · văn bằng 4-0023350-000
Chủ đơn: Teamworld Industries Corp.
VMC VIETNAM MOTORSĐơn VN-4-1996-27745 · nộp 14/03/1996 · văn bằng 4-0024331-000
Chủ đơn: xí nghiệp liên doanh sản xuất ô tô hoà bình
D.S DAH SONG BIG PINEĐơn VN-4-1996-27715 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023325-000
Chủ đơn: DAH SONG TRADING CO., LTD.(TW), Công ty TNHH (Việt Nam) cơ điện Asia, Công ty hữu hạn (Việt Nam) cơ điện ASIA(VN)
S SCHOLAR ELECTRICITYĐơn VN-4-1996-27714 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023842-000
Chủ đơn: DAH SONG TRADING CO., LTD.(TW), Công ty TNHH (Việt Nam) cơ điện Asia, Công ty hữu hạn (Việt Nam) Cơ điện ASIA(VN)
AGCOĐơn VN-4-1996-27706 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023319-000
Chủ đơn: AGCO CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27705 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023311-000
Chủ đơn: AGCO CORPORATION
TVCĐơn VN-4-1996-27586 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023417-000
Chủ đơn: cơ sở tô văn châu
CHALSEAĐơn VN-4-1996-27576 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023221-000
Chủ đơn: PARKER HANNIFIN CUSTOMERS SUPPORT INC.(US), DANA CORPORATION(US), PARKER-HANNIFIN CORPORATION(US), Parker Intangibles LLC
SUNMOĐơn VN-4-1996-27464 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hồng Hưng(VN), Cơ sở Hồng Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hồng Hưng
TIBURONĐơn VN-4-1996-27385 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023085-000
Chủ đơn: Hyundai Motor Company
PREGIOĐơn VN-4-1996-27374 · nộp 13/02/1996 · văn bằng 4-0023077-000
Chủ đơn: Kia Corporation
MACKĐơn VN-4-1996-27297 · nộp 07/02/1996 · văn bằng 4-0023012-000
Chủ đơn: mack trucks, inc.
VANETTEĐơn VN-4-1996-27250 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022926-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
RAMĐơn VN-4-1996-27246 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022923-000
Chủ đơn: FCA US LLC
STRATUSĐơn VN-4-1996-27245 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0044991-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), CHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
CARAVANĐơn VN-4-1996-27244 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022922-000
Chủ đơn: Chrysler Corporation(US), Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORTION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
NBĐơn VN-4-1996-27242 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022921-000
Chủ đơn: Nisshinbo industries, inc.(JP), NISSHINBO INDUSTRIES, INC.
NISSHINBOĐơn VN-4-1996-27241 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022920-000
Chủ đơn: NISSHINBO HOLDINGS INC.
SAKURAĐơn VN-4-1996-27091 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH (Việt Nam) cơ điện Asia, Công ty hữu hạn (Việt Nam) cơ điện ASIA(VN), Asia Traffic Supply Co., Ltd.(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.