Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 738/748
SAIGON SHIPYARD YĐơn VN-4-1991-04322 · nộp 17/07/1991 · văn bằng 4-0003562-000
Chủ đơn: Công Ty Sửa Chữa và Đóng Tàu Sài Gòn
Long ThànhĐơn VN-4-1991-04384 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004107-000
Chủ đơn: Cơ sở Long Thành
FUJIHAMAĐơn VN-4-1991-04313 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0003352-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Anh
Thái Bình DươngĐơn VN-4-1991-04272 · nộp 10/07/1991 · văn bằng 4-0004065-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Bình Dương
Tiến VinhĐơn VN-4-1991-04250 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004002-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Kiến Thành
ĐT Đồng TiếnĐơn VN-4-1991-04248 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004035-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Đồng Tiến
Thanh NiênĐơn VN-4-1991-04233 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003989-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Thanh Niên
ĐQ Đặng QuangĐơn VN-4-1991-04215 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003980-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Chiến
QT Quyết TiếnĐơn VN-4-1991-04214 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003948-000
Chủ đơn: Cơ sở Quyết Tiến
Sáng TạoĐơn VN-4-1991-04186 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003928-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Sáng Tạo
ánh NgọcĐơn VN-4-1991-04178 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003921-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất ánh Ngọc
Sao Mai ChịĐơn VN-4-1991-04144 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003903-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sao Mai
DĐơn VN-4-1991-04120 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003335-000
Chủ đơn: DUNLOP HOLDINGS PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED, DUNLOP HOLDINGS LIMITED(GB)
DUNLOPĐơn VN-4-1991-04119 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003334-000
Chủ đơn: DUNLOP HOLDINGS PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED, DUNLOP HOLDINGS LIMITED(GB)
CĐĐơn VN-4-1991-04104 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0004188-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Thái Hoà
Việt TânĐơn VN-4-1991-04040 · nộp 12/06/1991 · văn bằng 4-0003869-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Tân
RACERĐơn VN-4-1991-03927 · nộp 28/05/1991 · văn bằng 4-0003699-000
Chủ đơn: DAEWOO MOTOR CO., LTD
MARSHAL TIRESĐơn VN-4-1991-03922 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003801-000
Chủ đơn: KUMHO TIRE CO., INC., KUMHO & CO., INC(KR), KUMHO INDUSTRIAL CO., LTD(KR), KUMHO INDUSTRIAL CO., LTD.(KR)
N7Đơn VN-4-1991-03893 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003140-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nhựa 7 (Thuộc Liên Hiệp Các Xí Nghiệp Nhựa)
MARUNIĐơn VN-4-1991-03821 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003627-000
Chủ đơn: MARUNI INDUSTRY CO., LTD
Song Yến Tổ Hợp Nam PhátĐơn VN-4-1991-03811 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003604-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Nam Phát
TKĐơn VN-4-1991-03736 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0003308-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trương Nhật Thanh
ARTĐơn VN-4-1991-03730 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003514-000
Chủ đơn: ART KINZOKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), ART KINZOKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Trường PhongĐơn VN-4-1991-03720 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0003510-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trường Phong
Rồng VàngĐơn VN-4-1991-03716 · nộp 19/04/1991 · văn bằng 4-0003507-000
Chủ đơn: Cơ Sở Rồng Vàng, Cơ Sở Rồng Vàng(VN)
Tân TânĐơn VN-4-1991-03694 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003498-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tân Tân
TIFAĐơn VN-4-1991-03615 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003424-000
Chủ đơn: Xưởng Tư Doanh Tiến Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

