Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 740/748
AB Anh BangĐơn VN-4-1990-03016 · nộp 03/12/1990 · văn bằng 4-0002787-000
Chủ đơn: Cơ Sở Anh Bằng
VANLANGĐơn VN-4-1990-03051 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002162-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Văn Lang
VLĐơn VN-4-1990-03050 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002161-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Văn Lang
Kiến ThànhĐơn VN-4-1990-03007 · nộp 01/12/1990 · văn bằng 4-0002784-000
Chủ đơn: Cơ Sở Châu Hà
Thành CơĐơn VN-4-1990-02974 · nộp 26/11/1990 · văn bằng 4-0002754-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Cơ
LIFACOĐơn VN-4-1990-02977 · nộp 25/11/1990 · văn bằng 4-0002040-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Phát (LIFACO)
NgọcAnhĐơn VN-4-1990-02971 · nộp 24/11/1990 · văn bằng 4-0002753-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Anh
Nam PhươngĐơn VN-4-1990-02937 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002731-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Phương
Cơ Sở Hồ HàĐơn VN-4-1990-02924 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002725-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hồ Hà
HảiCẩuĐơn VN-4-1990-02923 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002724-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phạm Thanh Tâm
TLĐơn VN-4-1990-02922 · nộp 16/11/1990 · văn bằng 4-0002723-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Lợi
VT Việt ThắngĐơn VN-4-1990-02906 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002702-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thắng
HĐ Hoàng ĐạoĐơn VN-4-1990-02905 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002701-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Đạo
HV Hoàng ViệtĐơn VN-4-1990-02904 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002700-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Việt
UNITED TECHNOLOGIESĐơn VN-4-1990-02873 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002715-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02872 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002652-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION
UNITED TECHNOLOGIESĐơn VN-4-1990-02871 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002714-000
Chủ đơn: UNITED TECHNOLOGIES CORPORATION
Cao Su Giải Phóng- Hồ Chí Minh CityĐơn VN-4-1990-02863 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0001930-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Cao Su Giải Phóng
Thành AnĐơn VN-4-1990-02857 · nộp 09/11/1990 · văn bằng 4-0002094-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thành An
Phi MãĐơn VN-4-1990-02850 · nộp 06/11/1990 · văn bằng 4-0002093-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Phát, Xưởng Tư Doanh Phi Mã.(VN)
Tinh Vi VV 410Đơn VN-4-1990-02848 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002646-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tinh Vi
VQ Vinh QuangĐơn VN-4-1990-02846 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002644-000
Chủ đơn: Hợp Tác xã Vinh Quang
HQĐơn VN-4-1990-02844 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002773-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hảo Quyền
Tân ThànhĐơn VN-4-1990-02840 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002641-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tân Thành
VIMEXĐơn VN-4-1990-02838 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002640-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Thành
Phi HổĐơn VN-4-1990-02837 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002549-000
Chủ đơn: Cơ Sở Song Phi Hổ
Toàn Lực TLĐơn VN-4-1990-02834 · nộp 03/11/1990 · văn bằng 4-0002045-000
Chủ đơn: Hợp Tác xã cao Su Toàn Lực
Hải PhongĐơn VN-4-1990-02823 · nộp 01/11/1990 · văn bằng 4-0002635-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hải Phong
Phú Thọ HoàĐơn VN-4-1990-02822 · nộp 01/11/1990 · văn bằng 4-0002634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao su Phú Thọ Hoà(VN), Cơ sở Phú Bình, Cơ sở Phú Thọ Hoà(VN)
Việt CườngĐơn VN-4-1990-02794 · nộp 27/10/1990 · văn bằng 4-0001989-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.