Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 745/748
LITEACEĐơn VN-4-1988-01028 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0001068-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA CORPORATION), Công ty TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)(JP)
HILUXĐơn VN-4-1988-01027 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0001067-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS TOYOTA MOTOR CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01026 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000959-000
Chủ đơn: Công ty HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO.,LTD).
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-01025 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0001194-000
Chủ đơn: Công ty KUBOTA LTD(JP), KUBOTA CORPORATION
KUBOTAĐơn VN-4-1988-01024 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0001193-000
Chủ đơn: Công ty KUBOTA LTD(JP), KUBOTA CORPORATION
Phước ĐaĐơn VN-4-1988-00957 · nộp 12/02/1988 · văn bằng 4-0000893-000
Chủ đơn: Tổ Hợp Phước Đa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-00990 · nộp 11/01/1988 · văn bằng 4-0000882-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cao Su Đà Nẵng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-00989 · nộp 11/01/1988 · văn bằng 4-0000881-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cao Su Đà Nẵng
HTX Sao Vàng Q5 1987Đơn VN-4-1988-00943 · nộp 11/01/1988 · văn bằng 4-0000888-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Sao Vàng
Hữu Nghị.Đơn VN-4-1987-00907 · nộp 16/11/1987 · văn bằng 4-0000859-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Xe Đạp Hữu Nghị
XHL XíCH XE ĐạPĐơn VN-4-1987-00902 · nộp 12/11/1987 · văn bằng 4-0001033-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh cơ kim khí Hữu Liên, Hợp tác xã Cơ khí Hữu Liên(VN)
Hồng Hà-ĐAĐơn VN-4-1987-00897 · nộp 28/10/1987 · văn bằng 4-0000858-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Phụ Tùng Xe Đạp Đông Anh
CKKAĐơn VN-4-1987-00895 · nộp 23/10/1987 · văn bằng 4-0000842-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Kiến An
Hiền ĐứcĐơn VN-4-1987-00879 · nộp 05/10/1987 · văn bằng 4-0000833-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nam Hoa Mai, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nam Hoa Mai(VN), Hợp Tác Xã Cao Su quận 3(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại Công Nông(VN)
KĐơn VN-4-1987-00850 · nộp 15/08/1987 · văn bằng 4-0000810-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Kim Hà Nội(VN), Công ty cổ phần cơ kim khí Hà Nội
Hoà Bình Nam Định.Đơn VN-4-1987-00849 · nộp 06/08/1987 · văn bằng 4-0000809-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Giả Da Hoà Bình
CLĐơn VN-4-1987-00828 · nộp 30/06/1987 · văn bằng 4-0000787-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Công Lực
CKNH Sở CÔNG NGHIệP Hà NộI NHà MáY CƠ KHí NAM-HồNGĐơn VN-4-1987-00826 · nộp 23/06/1987 · văn bằng 4-0000785-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nam Hồng(VN), Công ty Cơ Khí Nam Hồng
CSHPĐơn VN-4-1987-00815 · nộp 12/06/1987 · văn bằng 4-0000775-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cao Su Hải Phòng
Tiền tiến Hà Nam NinhĐơn VN-4-1987-00804 · nộp 14/05/1987 · văn bằng 4-0000737-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Tiền Tiến
Cơ khí Tân Tiến Hà Nam NinhĐơn VN-4-1987-00803 · nộp 13/05/1987 · văn bằng 4-0000736-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Tiền Tiến
Liên hiệp các xí nghiệp xe đạp Hà Nội Thủ đô.Đơn VN-4-1987-00801 · nộp 09/05/1987 · văn bằng 4-0000762-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Xí Nghiệp Xe Đạp Hà Nội
KOITO.Đơn VN-4-1987-00800 · nộp 08/05/1987 · văn bằng 4-0000788-000
Chủ đơn: Công ty KOITO MANUFACTURING CO., LTD
KĐơn VN-4-1987-00797 · nộp 08/05/1987 · văn bằng 4-0000756-000
Chủ đơn: Công ty KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD)
KAWASAKIĐơn VN-4-1987-00796 · nộp 08/05/1987 · văn bằng 4-0000755-000
Chủ đơn: Công ty KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD)
Anh Kỳ AK ANH Kỳ CAO SU ĐặC BIệTĐơn VN-4-1987-00792 · nộp 18/04/1987 · văn bằng 4-0000857-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huy Phong
KAWASAKI-HEAVY INDUSTRIESĐơn VN-4-1987-00753 · nộp 12/03/1987 · văn bằng 4-0000720-000
Chủ đơn: Công ty KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD)
NGKĐơn VN-4-1987-00752 · nộp 12/03/1987 · văn bằng 4-0001370-000
Chủ đơn: Niterra Co., Ltd.
COMMUTERĐơn VN-4-1987-00740 · nộp 14/01/1987 · văn bằng 4-0000708-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
