Nhóm 15: Nhạc cụ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.105 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 15 gồm những gì
Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.
Ví dụ hay gặp: đàn guitar, đàn bầu, trống, dây đàn.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 15
Đơn có nhóm 15 — 1.105 đơn, trang 36/37
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01483 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0054566-000
Chủ đơn: GIBSON BRANDS, INC., GIBSON GUITAR CORP.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01482 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047220-000
Chủ đơn: GIBSON BRANDS, INC., GIBSON GUITAR CORP.(US)
LES PAULĐơn VN-4-2002-01481 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047942-000
Chủ đơn: GIBSON BRANDS, INC., GIBSON GUITAR CORP.(US)
EPIPHONEĐơn VN-4-2002-01480 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047048-000
Chủ đơn: GIBSON BRANDS, INC., GIBSON GUITAR CORP.(US)
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47699 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039166-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45916 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040763-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
VINTAGE A JOHN HORNBY SKEWES PRODUCTĐơn VN-4-2000-45790 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037754-000
Chủ đơn: JOHN HORNBY SKEWES & CO., LTD.
HEROĐơn VN-4-2000-44626 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079876-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
ENCOREĐơn VN-4-1999-44268 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036873-000
Chủ đơn: JOHN HORNBY SKEWES & CO. LTD.
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
TELECASTERĐơn VN-4-1996-31869 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0027523-000
Chủ đơn: Fender Musical Intruments Corporation(US), Fender Musical Instruments Corporation(US), Fender Musical Instruments Corporation
STRATOCASTERĐơn VN-4-1996-31868 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0027324-000
Chủ đơn: Fender Musical Instruments Corporation(US), Fender Musical Instruments Corporation
FENDERĐơn VN-4-1996-31867 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026683-000
Chủ đơn: Fender Musical Instruments Corporation(US), Fender Musical Instruments Corporation
Y C YOUNG CHANGĐơn VN-4-1996-31200 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
KECĐơn VN-4-1996-27254 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0023064-000
Chủ đơn: Korea electronics co., ltd.
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26380 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022269-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
UNITED 100'SĐơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
TOM LEE MUSICĐơn VN-4-1995-25855 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021812-000
Chủ đơn: Tom Lee Music Co Ltd.
LINDENĐơn VN-4-1995-25481 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021527-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kawai Gakki Seisakusho also trading as Kawai Musical Instrument Mfg. Co., Ltd.
KAWAIĐơn VN-4-1995-23444 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0019785-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kawai Gakki Seisakusho also trading as KAWAI MUSICAL INSTRUMENTS MFG. CO., LTD.
GL LGĐơn VN-4-1995-23010 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027342-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
LGĐơn VN-4-1995-23009 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027341-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

