TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 739/883

  1. Mẫu nhãn CISCO
    CISCO

    Đơn VN-4-2006-15115 · nộp 11/09/2006 · văn bằng 4-0091662-000
    Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.

  2. Mẫu nhãn FOR DUMMIES
    FOR DUMMIES

    Đơn VN-4-2006-14596 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0089206-000
    Chủ đơn: JOHN WILEY & SONS, INC., Wiley Publishing, Inc.(US)

  3. Mẫu nhãn bless you premium quality
    bless you premium quality

    Đơn VN-4-2006-14477 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0084630-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Sài Gòn

  4. Mẫu nhãn sàigònmới
    sàigònmới

    Đơn VN-4-2006-14476 · nộp 31/08/2006 · văn bằng 4-0086442-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Giêng Văn

  5. Mẫu nhãn EAST-A
    EAST-A

    Đơn VN-4-2006-14437 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0095518-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn VN-4-2006-14436
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14436 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094159-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn XQ CERAMIC
    XQ CERAMIC

    Đơn VN-4-2006-14435 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0096224-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn MY METALIC
    MY METALIC

    Đơn VN-4-2006-14434 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094158-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn 3-ZERO
    3-ZERO

    Đơn VN-4-2006-14433 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0095760-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn MOREGEL
    MOREGEL

    Đơn VN-4-2006-14432 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094157-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn MYGEL
    MYGEL

    Đơn VN-4-2006-14431 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094156-000
    Chủ đơn: DONG-A PENCIL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn RR
    RR

    Đơn VN-4-2006-14414 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094169-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Sơn Tùng

  13. Mẫu nhãn ST SON TUNG
    ST SON TUNG

    Đơn VN-4-2006-14413 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0115305-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Sơn Tùng

  14. Mẫu nhãn POOH
    POOH

    Đơn VN-4-2006-14342 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084272-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn GOOFY
    GOOFY

    Đơn VN-4-2006-14250 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084108-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn Pronoti
    Pronoti

    Đơn VN-4-2006-14097 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0087140-000
    Chủ đơn: Kudos Finder Trading Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.