TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 740/883

  1. Mẫu nhãn Snetcard
    Snetcard

    Đơn VN-4-2006-08743 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0110106-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn SUREread
    SUREread

    Đơn VN-4-2006-14017 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0089826-000
    Chủ đơn: Securency Pty Limited

  3. Mẫu nhãn AMA
    AMA

    Đơn VN-4-2006-13823 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0083856-000
    Chủ đơn: American Management Association International

  4. Mẫu nhãn SnetAsia
    SnetAsia

    Đơn VN-4-2006-08741 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0110105-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn

  5. Mẫu nhãn THANH NHA t N
    THANH NHA t N

    Đơn VN-4-2006-13585 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0096066-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ thuật Thanh Nhã

  6. Mẫu nhãn Thuận Thành
    Thuận Thành

    Đơn VN-4-2006-13440 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0088159-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lâm Tiến Thành

  7. Mẫu nhãn Làng Quê Việt Nam
    Làng Quê Việt Nam

    Đơn VN-4-2006-13276 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0083872-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã công nghiệp Quang Huy

  8. Mẫu nhãn G STAR
    G STAR

    Đơn VN-4-2006-13150 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0083761-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SOWI S.H

  9. Mẫu nhãn Dino
    Dino

    Đơn VN-4-2006-13133 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0088829-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BNP

  10. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-2006-13054 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087352-000
    Chủ đơn: JOHN WILEY & SONS, INC., Wiley Publishing, Inc.(US)

  11. Mẫu nhãn DH Joyfullera
    DH Joyfullera

    Đơn VN-4-2006-13050 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0087824-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Doanh Hỷ

  12. Mẫu nhãn DALE CARNEGIE
    DALE CARNEGIE

    Đơn VN-4-2006-13012 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0085871-000
    Chủ đơn: Dale Carnegie & Associates, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.