Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 752/883
[GONG HUAN XUAN YUAN]Đơn VN-4-2006-01402 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0102648-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
RONSONĐơn VN-4-2006-01344 · nộp 25/01/2006
Chủ đơn: Ronson Limited
ROU BILL BIG PEN XLĐơn VN-4-2006-01297 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0099837-000
Chủ đơn: Senator GmbH & Co. KGaA
ROU BILL BIGGER PENĐơn VN-4-2006-01296 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0099897-000
Chủ đơn: Senator GmbH & Co. KGaA
ROU BILL BIG PEN RELOADEDĐơn VN-4-2006-01295 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0099896-000
Chủ đơn: Senator GmbH & Co. KGaA
ELFAĐơn VN-4-2006-01284 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0086775-000
Chủ đơn: CRESTAR EDUCATION GROUP PTE LTD
KINDERLANDĐơn VN-4-2006-01283 · nộp 24/01/2006 · văn bằng 4-0104386-000
Chủ đơn: KINDERLAND EDUCARE SERVICE PTE LTD
My babyĐơn VN-4-2006-01148 · nộp 20/01/2006 · văn bằng 4-0098261-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taisun Việt Nam
ABCDEF 123456Đơn VN-4-2006-01147 · nộp 20/01/2006 · văn bằng 4-0097867-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taisun Việt Nam
I [love] MaMaĐơn VN-4-2006-01146 · nộp 20/01/2006 · văn bằng 4-0097866-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taisun Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-00993 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0147082-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
Minh ĐạtĐơn VN-4-2006-00981 · nộp 19/01/2006
Chủ đơn: Cơ Sở sản xuất giấy vệ sinh Minh Đạt
MIDA Giấy vệ sinh 2 lớp nhẹ nhàng và êm ái hơnĐơn VN-4-2006-00831 · nộp 17/01/2006 · văn bằng 4-0101385-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất giấy vệ sinh Minh Đạt
aprotrain APPLIED PROFESSIONAL TRAININGĐơn VN-4-2006-00821 · nộp 17/01/2006 · văn bằng 4-0093395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo ứng dụng APROTRAIN (APROTRAIN CORP.)
AID BOND SUPER GLUE 502 Shun Feng Chiao ShuiĐơn VN-4-2006-00729 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0093767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
ADHESIVE GLUE AID BOND 502 SUPER GLUE Shun Feng Chiao ShuiĐơn VN-4-2006-00724 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0093766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
V 502 SUPER GLUE KEO DAN THUAN PHONGĐơn VN-4-2006-00723 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0091003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
MIRAMAXĐơn VN-4-2006-00702 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0223803-000
Chủ đơn: Miramax, LLC
HIPHOPĐơn VN-4-2006-00667 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101706-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất-thương mại Thiên Long (VN)
TANGOĐơn VN-4-2006-00666 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101705-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
EASY GRIPĐơn VN-4-2006-00665 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất-Thương mại Thiên Long (VN)
SUNBEAMĐơn VN-4-2006-00664 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101703-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
ROADERĐơn VN-4-2006-00663 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101702-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
SONATEĐơn VN-4-2006-00662 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0101701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất-thương mại Thiên Long (VN)
M'Gas MAGIC FLAME Ngọn lửa thầnĐơn VN-4-2006-00531 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0114696-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn dầu khí An Pha
MOBILE MEDIA COMPANYĐơn VN-4-2006-00497 · nộp 11/01/2006
Chủ đơn: Palmerston Limited
Việt TháiĐơn VN-4-2006-00493 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0100202-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Chiềng Mai (VN), Công ty cổ phần thương mại Chiềng Mai
BEN 10Đơn VN-4-2006-00472 · nộp 10/01/2006
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
TIME WARNERĐơn VN-4-2006-00446 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0097870-000
Chủ đơn: Time Warner Inc (US), Warner Media, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
