Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.462 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 831/882
FTDĐơn VN-4-1997-33992 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0033748-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
FTDĐơn VN-4-1997-33991 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028353-000
Chủ đơn: Florists' Transworld Delivery, Inc.
OLYMPUSĐơn VN-4-1997-33891 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028302-000
Chủ đơn: PLYMPUS OPTICAL COMPANY LIMITED(JP), OLYMPUS CORPORATION, OLYMPUS CORPORATION(JP)
LSP.Đơn VN-4-1997-33873 · nộp 05/05/1997 · văn bằng 4-0028308-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Lucky Star Plast (Lucky Star Plast Joint Venture Company Ltd.)(VN), Công ty TNHH Lucky Star Plast ( LUCKY STAR PLAST CO., LTD.)
INTERFLORAĐơn VN-4-1997-33784 · nộp 26/04/1997 · văn bằng 4-0028228-000
Chủ đơn: INTERFLORA, INC.
SS.Đơn VN-4-1997-33776 · nộp 25/04/1997 · văn bằng 4-0031861-000
Chủ đơn: SINGAPORE PRESS HOLDINGS LTD.
AVERYĐơn VN-4-1997-33695 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028137-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION
FASSONĐơn VN-4-1997-33694 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028136-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
AĐơn VN-4-1997-33693 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028135-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
TURBORANGERSĐơn VN-4-1997-33607 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028105-000
Chủ đơn: Toei Kabushiki Kaisha
EASISTAMPĐơn VN-4-1997-33587 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0028097-000
Chủ đơn: Shachihata Inc.(JP), Shachihata Inc.
AID.BONDĐơn VN-4-1997-33571 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0029047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong
TETRA PRISMAĐơn VN-4-1997-33519 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028080-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
STAR ALLIANCEĐơn VN-4-1997-33517 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028047-000
Chủ đơn: Thai Airways International Public Company Limited(TH), Thai Airways International Public Company Limited
STAR ALLIANCEĐơn VN-4-1997-33516 · nộp 07/04/1997 · văn bằng 4-0028042-000
Chủ đơn: Thai Airways International Public Company Limited(TH), Thai Airways International Public Company Limited
ANCAREĐơn VN-4-1997-33487 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028030-000
Chủ đơn: Peterson International Holding Co.
TINOĐơn VN-4-1997-33484 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0028027-000
Chủ đơn: Peterson International Holding Co.
TIGER WOODSĐơn VN-4-1997-33435 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028003-000
Chủ đơn: ETW CORP., ETW CORP.(US)
Vinh CườngĐơn VN-4-1997-33433 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028001-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Cường
DBĐơn VN-4-1997-33424 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028011-000
Chủ đơn: Dun & Bradstreet International, Ltd.
DYNAGRIPĐơn VN-4-1997-33423 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027994-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION
FLEXGRIPĐơn VN-4-1997-33383 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027949-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), BEROL CORPORATION(US), Sanford, L.P.
SONNETĐơn VN-4-1997-33380 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027942-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à.R.L
PENMANĐơn VN-4-1997-33379 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027941-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS
INSIGNIAĐơn VN-4-1997-33378 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0027940-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS
PARKER GOLDEN TOUCHĐơn VN-4-1997-33377 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0036576-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à R.L.
ASTRO RIAĐơn VN-4-1997-33371 · nộp 28/03/1997 · văn bằng 4-0033318-000
Chủ đơn: MEASAT BROADCAST NETWORK SYSTEMS SDN BHD(MY), Measat Broadcast Network Systems SDN. BHD.
CEO CLUBĐơn VN-4-1997-33334 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027886-000
Chủ đơn: HOSSHIN-SHA INC.
MICKEY FOR KIDSĐơn VN-4-1997-33301 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027860-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DISNEY BABIESĐơn VN-4-1997-33300 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027859-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.