Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 836/883
Tổng Công ty Mía Đường VINASUGAR IĐơn VN-4-1996-31137 · nộp 19/10/1996 · văn bằng 4-0029198-000
Chủ đơn: Tổng công ty mía đường I
New ASIA AAA Tân áĐơn VN-4-1996-31133 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0024873-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Tân á
TC Tân Đại Thành,Trading & Industry.Đơn VN-4-1996-31132 · nộp 18/10/1996 · văn bằng 4-0027553-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - công nghiệp Tân Đại Thành
CRESTCOMĐơn VN-4-1996-31054 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026089-000
Chủ đơn: crestcom international, ltd. ("crestcom")
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31052 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026087-000
Chủ đơn: Kotobuki co., ltd.(JP), KOTOBUKI & CO., LTD
AnnaĐơn VN-4-1996-31029 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026065-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất giấy cao hùng
PHUQUYĐơn VN-4-1996-30933 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026399-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất -thương mại Phú Quý
HOANG ANH 1 Company Ltd. PARK PRINTING ADVERTISING SERVICES COMPUTER GRAPHIC DESIGNĐơn VN-4-1996-30915 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0031081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Anh I
LH Cơ sở Lợi HưngĐơn VN-4-1996-30850 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025946-000
Chủ đơn: Cơ sở Lợi Hưng
TH THIÊN HƯNGĐơn VN-4-1996-30803 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025995-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thiên Hưng
BETTY BOOPĐơn VN-4-1996-30780 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0026970-000
Chủ đơn: THE HEARST CORPORATION(US), FLEISCHER STUDIOS, INC.
QQ DIEU THUONGĐơn VN-4-1996-30759 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025803-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn Diệu Thương
A ASTROĐơn VN-4-1996-30736 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025877-000
Chủ đơn: Measat Broadcast Network Systems SDN. BHD.(MY), Measat Broadcast Network Systems SDN. BHD.
THE PRINCE OF EGYPTĐơn VN-4-1996-30734 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0026184-000
Chủ đơn: dream works l.l.c.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
Mèo DépĐơn VN-4-1996-30723 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Tân Vĩnh Tiến
PL PHú LÂMĐơn VN-4-1996-30716 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025985-000
Chủ đơn: Công ty giày Phú Lâm
NG NetLOCKĐơn VN-4-1996-30697 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025789-000
Chủ đơn: He Holdings, Inc. DBA Hughes Electronics
HồNG ÂNĐơn VN-4-1996-30672 · nộp 14/09/1996 · văn bằng 4-0025116-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ân
POPEYEĐơn VN-4-1996-30653 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0025748-000
Chủ đơn: The Hearst Corporation
VINA PENĐơn VN-4-1996-30635 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0026136-000
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn(VN), Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn.(VN), Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
MCIĐơn VN-4-1996-30578 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025687-000
Chủ đơn: MCI COMMUNICATIONS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30549 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025695-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC., SUN MICROSYSTEMS, INC.(US)
VISQUEENĐơn VN-4-1996-30543 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025674-000
Chủ đơn: ICI Australia Operations Proprietary Limited
HĐơn VN-4-1996-30508 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0026398-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Hiệp Hưng
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30377 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0027556-000
Chủ đơn: Eastman Kodak Company
AIR SOSROĐơn VN-4-1996-30351 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025427-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
AIR SOSROĐơn VN-4-1996-30350 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025426-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
FRUIT TEAĐơn VN-4-1996-30349 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025425-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
