Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 839/883
METRO GOLDWYN MAYERĐơn VN-4-1996-28927 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024205-000
Chủ đơn: Metro-Goldwyn-Mayer Lion Corp.
MGMĐơn VN-4-1996-28926 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024204-000
Chủ đơn: Metro-Goldwyn-Mayer Lion Corp.
JAVASCRIPTĐơn VN-4-1996-28919 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024198-000
Chủ đơn: Oracle America, Inc.
ANIMANIACSĐơn VN-4-1996-28844 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024143-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC.
KTĐơn VN-4-1996-28757 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024392-000
Chủ đơn: cơ sở châu hảo
OPGĐơn VN-4-1996-28677 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024120-000
Chủ đơn: SHL Group Limited
SHLĐơn VN-4-1996-28676 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024119-000
Chủ đơn: SHL Group Limited
ASIAN PROPERTY LEADERĐơn VN-4-1996-28651 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024113-000
Chủ đơn: JLW ASIA HOLDINGS LTD.
TA Trọng AnhĐơn VN-4-1996-28555 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024052-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Sản xuất Trọng Anh
BALTIMORE RAVENSĐơn VN-4-1996-28523 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0025329-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
DEUTSCHE TELEKOMĐơn VN-4-1996-28453 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023954-000
Chủ đơn: DEUTSCHE TELECOM AG
LOONEY TUNES LOVABLESĐơn VN-4-1996-28452 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023953-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US)
EASYFILĐơn VN-4-1996-28445 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023945-000
Chủ đơn: CLIMAX PAPER CONVERTERS, LIMITED(HK), FULLMAN CORPORATION LIMITED
TIMBERWOLVES MINNESOTAĐơn VN-4-1996-28444 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023944-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28260 · nộp 18/04/1996 · văn bằng 4-0023803-000
Chủ đơn: Imation Corp.
AMAĐơn VN-4-1996-28168 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023715-000
Chủ đơn: AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION(US), AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION INTERNATIONAL
AMAĐơn VN-4-1996-28167 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023714-000
Chủ đơn: AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION INTERNATIONAL
AMACOMĐơn VN-4-1996-28166 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023713-000
Chủ đơn: AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION(US), AMERICAN MANAGEMENT ASSOCIATION INTERNATIONAL
T C Thành CôngĐơn VN-4-1996-28155 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023702-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
GTMĐơn VN-4-1996-28149 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023774-000
Chủ đơn: Công ty Giấy Tân Mai
AEA INTERNATIONALĐơn VN-4-1996-28101 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0025388-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL SOS PTE LTD., AEA International Pte Ltd.(SG)
RAVENSĐơn VN-4-1996-28092 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023848-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28064 · nộp 06/04/1996 · văn bằng 4-0023846-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
TANDATVIET DĐơn VN-4-1996-28025 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023602-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất Tân Đạt Việt(VN), Công ty TNHH bao bì nhựa Tân Đạt Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28012 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023595-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS APPLETON LIMITED(GB), Arjo Wiggins Appleton Plc.(GB), ARJOWIGGINS
ARJO WIGGINSĐơn VN-4-1996-28011 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023594-000
Chủ đơn: Arjo Wiggins Appleton Plc.
PAPERPOINTĐơn VN-4-1996-28010 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023593-000
Chủ đơn: Arjo Wiggins Limited(GB), ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
KEAYKOLOURĐơn VN-4-1996-28009 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023592-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED(GB), Arjo Wiggins Limited(GB), ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
COUNTRYSIDEĐơn VN-4-1996-28008 · nộp 03/04/1996 · văn bằng 4-0023591-000
Chủ đơn: ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED(GB), Arjo Wiggins Limited(GB), ARJO WIGGINS FINE PAPERS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
