Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 852/883
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19589 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016269-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19588 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019162-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
GRIZZLIESĐơn VN-4-1994-19587 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019161-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
Việt ThắngĐơn VN-4-1994-19557 · nộp 23/08/1994 · văn bằng 4-0016217-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam(VN), Cơ sở Phương Nam
SomicĐơn VN-4-1994-19502 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016162-000
Chủ đơn: SIAM HARDWARE INDUSTRY COMPANY LIMITED
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19500 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016160-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N. 051 775 556)
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19499 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016159-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N 051 775 556)
LIVING NATURALLYĐơn VN-4-1994-19474 · nộp 16/08/1994 · văn bằng 4-0016130-000
Chủ đơn: BLACKMORES LIMITED.
LAKYCO-GOODĐơn VN-4-1994-19467 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016128-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại La Ký
PREFACEĐơn VN-4-1994-19407 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016079-000
Chủ đơn: WATERMAN S.A.
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
KING UUĐơn VN-4-1994-19233 · nộp 01/08/1994 · văn bằng 4-0015944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Cơ sở Thuận Phong.(VN), Công ty TNHH sản xuất Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
Trường Thành TTĐơn VN-4-1994-19217 · nộp 29/07/1994 · văn bằng 4-0017920-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Sơn
KANDUĐơn VN-4-1994-19207 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0016373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong, Công ty TNHH sản xuất Thuận Phong(VN), Cơ sở Thuận Phong(VN), Trần Lệ Trân(VN)
AT & TĐơn VN-4-1994-19195 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020839-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&TĐơn VN-4-1994-19194 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
PINNĐơn VN-4-1994-19186 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0015852-000
Chủ đơn: THANATARN PAPER CO., LTD
[hình]Đơn VN-4-1994-19136 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015924-000
Chủ đơn: UNIQUE PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.(TH), UNIQUE PLASTIC INDUSTRY CO., LTD.
BMĐơn VN-4-1994-19129 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0013855-000
Chủ đơn: Nhà máy giấy Bình Minh
CONITEXĐơn VN-4-1994-19026 · nộp 20/07/1994 · văn bằng 4-0015693-000
Chủ đơn: CONITEX TAIWAN LTD
TAPACKĐơn VN-4-1994-18915 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015781-000
Chủ đơn: Công ty bao bì nhựa Tân Tiến
FUJIXĐơn VN-4-1994-18870 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016340-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJI FILMĐơn VN-4-1994-18869 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0016339-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJIĐơn VN-4-1994-18868 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0017014-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD.(JP)
FUJIĐơn VN-4-1994-18867 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0017013-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, FUJI PHOTO FILM CO., LTD(JP)
Ngọc XuânĐơn VN-4-1994-18855 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0014048-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Xuân
ĐTĐơn VN-4-1994-18834 · nộp 04/07/1994 · văn bằng 4-0017217-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Gốm sứ Đồng Tâm (DONGTAM CERAMICS), Cơ sở Đồng Tâm(VN)
VL Việt LongĐơn VN-4-1994-18799 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0015660-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Việt Long (TNHH), Công ty nhựa Việt Long (TNHH)(VN)
RĐơn VN-4-1994-18744 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019045-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.
RICOHĐơn VN-4-1994-18743 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019044-000
Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.