Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 869/883
K SaigonĐơn VN-4-1992-08674 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0009015-000
Chủ đơn: Cơ sở Vũ Văn Tân
K SaigonĐơn VN-4-1992-08673 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007442-000
Chủ đơn: Cơ sở Vũ Văn Tân
BOSTITCHĐơn VN-4-1992-08672 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007590-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
HEWLETT PACKARDĐơn VN-4-1992-08597 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007523-000
Chủ đơn: HP HEWLETT PACKARD GROUP LLC
HPĐơn VN-4-1992-08596 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007522-000
Chủ đơn: HEWLETT-PACKARD COMPANY(US), HEWLETT- PACKARD COMPANY (A DELAWARE, U.S.A. CORPORATION)(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.(US), HP HEWLETT PACKARD GROUP LLC
LASERJETĐơn VN-4-1992-08593 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007520-000
Chủ đơn: HEWLETT- PACKARD COMPANY (A DELAWARE, U.S.A. CORPORATION)(US), HEWLETT- PACKARD COMPANY(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.
YVESSAINTLAURENTĐơn VN-4-1992-08590 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007517-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR), YVES SAINT LAURENT(FR)
YSLĐơn VN-4-1992-08589 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007516-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08580 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0008234-000
Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.(US), SILICON GRAPHICS, INC.
SILICON GRAPHICSĐơn VN-4-1992-08578 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0008233-000
Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.(US), SILICON GRAPHICS, INC.
TH Thuận HưngĐơn VN-4-1992-08570 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006483-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn thị Xuân Hương
BLACK HORSEĐơn VN-4-1992-08559 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0007620-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Định
Gia ĐịnhĐơn VN-4-1992-08558 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0007506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Gia Định(VN), Cơ sở Gia Định(VN)
SEATECHĐơn VN-4-1992-08496 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0007421-000
Chủ đơn: ECO SWISS CHINA TIME LIMITED
AQUANAUTĐơn VN-4-1992-08495 · nộp 24/07/1992 · văn bằng 4-0007420-000
Chủ đơn: ECO SWISS CHINA TIME LIMITED
HUTCHISONĐơn VN-4-1992-08449 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0008271-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON INTERNATIONAL LIMITED(HK), HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08448 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0008270-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON INTERNATIONAL LIMITED(HK)
QUARTER POUNDERĐơn VN-4-1992-08414 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007383-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
McDONALD`S MĐơn VN-4-1992-08413 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007382-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
MĐơn VN-4-1992-08412 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007381-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation
McDONALD'SĐơn VN-4-1992-08411 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007380-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
BIG MACĐơn VN-4-1992-08410 · nộp 17/07/1992 · văn bằng 4-0007379-000
Chủ đơn: McDonald's Corporation(US), McDonald's Corporation, McDONALD'S CORPORATION(US)
Vĩnh TiếnĐơn VN-4-1992-08386 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0006073-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Vĩnh Tiến(VN), Hợp tác xã Giấy Vĩnh Tiến
COACH LEATHER WAREĐơn VN-4-1992-08380 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0009484-000
Chủ đơn:
COACHĐơn VN-4-1992-08379 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007347-000
Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC
COACHĐơn VN-4-1992-08364 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007333-000
Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC
MANDARIN ORIENTALĐơn VN-4-1992-08708 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007628-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
[hình]Đơn VN-4-1992-08707 · nộp 10/07/1992 · văn bằng 4-0007627-000
Chủ đơn: MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V.(NL), Mandarin Oriental (UK) Limited, Mandarin Oriental (UK) Limited(GB)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

