Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 879/883
Thuận ThànhĐơn VN-4-1990-02620 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002494-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Thuận Thành
QUINKĐơn VN-4-1990-02604 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002255-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
SOLV-XĐơn VN-4-1990-02603 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002265-000
Chủ đơn: Parker Pen (BENELUX) B.V.(NZ), Parker Pen (IP) Limited(GB), Parker Pen Products
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02602 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002254-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à R.L., Parker Pen (BENELUX) B.V.(NZ), Parker Pen (I.P) Limited(GB), Parker Pen Products(GB)
DUOFOLDĐơn VN-4-1990-02601 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002253-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02600 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002252-000
Chủ đơn: PARKER PEN PRODUCTS(GB), EUROPE BRANDS S.à R.L., Parker Pen (BENELUX) B.V.(NZ), Parker Pen (I.P) Limited(GB), Parker Pen Products(GB)
PARKERĐơn VN-4-1990-02599 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002251-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02598 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002250-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
POLAROIDĐơn VN-4-1990-02595 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002264-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), Polaroid IP B.V.
POLAROID STUDIO EXPRESSĐơn VN-4-1990-02594 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002263-000
Chủ đơn: POLAROID CORPORATION(US), PLR IP HOLDINGS, LLC, PLR IP HOLDING, LLC(US)
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
ĐN Đại NamĐơn VN-4-1990-02574 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002767-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hán Lợi
Hiệp HòaĐơn VN-4-1990-02571 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002455-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Hoà
Đại NamĐơn VN-4-1990-02542 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0002413-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Nam
BI SAĐơn VN-4-1990-02521 · nộp 19/09/1990 · văn bằng 4-0001844-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Văn Phòng Phẩm Bến Nghé., Xí nghiệp Tư doanh Văn Phòng Phẩm Bến Nghé.(VN)
VP CTY VAPPCOĐơn VN-4-1990-02516 · nộp 18/09/1990 · văn bằng 4-0002404-000
Chủ đơn: Công Ty Văn Phòng Phẩm Sài gòn, Công Ty Văn Phòng Phẩm(VN)
Quyết Tiến - Cơ Sở Sản Xuất Quyết TâmĐơn VN-4-1990-02510 · nộp 14/09/1990 · văn bằng 4-0002403-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Quyết Tâm
TATLERĐơn VN-4-1990-02485 · nộp 11/09/1990 · văn bằng 4-0001906-000
Chủ đơn: illustrated magazine publishing company Limited
Quốc CườngĐơn VN-4-1990-02412 · nộp 27/08/1990 · văn bằng 4-0002916-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quốc Cường
Nỗ lựcĐơn VN-4-1990-02410 · nộp 27/08/1990 · văn bằng 4-0002295-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
Bình MinhĐơn VN-4-1990-02388 · nộp 24/08/1990 · văn bằng 4-0001848-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Minh
Rạng Đông Đồng TiềnĐơn VN-4-1990-02357 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0002227-000
Chủ đơn: Cơ Sở Rạng Đông
Mai Công TạoĐơn VN-4-1990-02339 · nộp 16/08/1990 · văn bằng 4-0001834-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Công Tạo
NamĐơn VN-4-1990-02337 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002283-000
Chủ đơn: Cơ Sở VILONAM
Thiên NgaĐơn VN-4-1990-02291 · nộp 10/08/1990 · văn bằng 4-0002206-000
Chủ đơn: -, Cơ Sở Lạc Hồng(VN)
Bông Hồng Việt HưngĐơn VN-4-1990-02290 · nộp 09/08/1990 · văn bằng 4-0002274-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Việt Hưng
Thanh BìnhĐơn VN-4-1990-02281 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002200-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Bình
VIDOPRENĐơn VN-4-1990-02271 · nộp 04/08/1990 · văn bằng 4-0001795-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Khoa Học Sản Xuất Giấy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02257 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001779-000
Chủ đơn: HEALTH FOOD ENTERPRISE LTD., HEALTH FOOD ENTERPRISE LTD.(HK)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02225 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0001767-000
Chủ đơn: TELEVISION BROADCASTS LIMITED, TELEVISION BROADCASTS LTD(HK)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.