Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 880/883
LIEN HIEPĐơn VN-4-1990-02216 · nộp 23/07/1990 · văn bằng 4-0001754-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp
Liên HiệpĐơn VN-4-1990-02215 · nộp 23/07/1990 · văn bằng 4-0001753-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp
Liên HiệpĐơn VN-4-1990-02214 · nộp 23/07/1990 · văn bằng 4-0001752-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp
Liên .HiệpĐơn VN-4-1990-02213 · nộp 23/07/1990 · văn bằng 4-0001751-000
Chủ đơn: Cơ Sở Liên Hiệp
KỳSơnĐơn VN-4-1990-02128 · nộp 07/07/1990 · văn bằng 4-0002064-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Bút Bi Kỳ Sơn
MICĐơn VN-4-1990-02104 · nộp 29/06/1990 · văn bằng 4-0002037-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị Giáo dục Phấn Minh Đức - MIC, Xí nghiệp tư doanh Minh Đức.(VN), Xí nghiệp tư nhân Phấn bột mầu Minh Đức(VN)
TK LOVEMEĐơn VN-4-1990-02102 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002035-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tăng Ký
Tăng kýĐơn VN-4-1990-02101 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002034-000
Chủ đơn: Cơ sở Tăng ký
MILLE MIGLIAĐơn VN-4-1990-02045 · nộp 15/06/1990 · văn bằng 4-0001969-000
Chủ đơn: ACI BRESCIA SERVICE S.R.L.,
1000 MIGLIAĐơn VN-4-1990-02044 · nộp 15/06/1990 · văn bằng 4-0001968-000
Chủ đơn: ACI BRESCIA SERVICE S.R.L.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02014 · nộp 04/06/1990 · văn bằng 4-0001957-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02013 · nộp 04/06/1990 · văn bằng 4-0001956-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng
Vĩnh TiếnĐơn VN-4-1990-01922 · nộp 21/04/1990 · văn bằng 4-0001830-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN), Hợp tác xã giấy Vĩnh Tiến(VN), Hợp Tác Xã Vĩnh Tiến(VN)
VĩNH TIếNĐơn VN-4-1990-01921 · nộp 21/04/1990 · văn bằng 4-0001568-000
Chủ đơn: Lâm An Dậu
Vĩnh TiếnĐơn VN-4-1990-01920 · nộp 21/04/1990 · văn bằng 4-0001829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vĩnh Tiến(VN), Lâm An Dậu, Công ty TNHH giấy Vĩnh Tiến(VN), Hợp tác xã giấy Vĩnh Tiến(VN), Hợp Tác Xã Vĩnh Tiến(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01918 · nộp 21/04/1990 · văn bằng 4-0001828-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Mai Quang
Hiệp HưngĐơn VN-4-1990-01906 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001820-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Hiệp Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01905 · nộp 19/04/1990 · văn bằng 4-0001819-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất giấy thương mại Thịnh Phát
WE SONGSĐơn VN-4-1990-01897 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001769-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01896 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001816-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
HUMAN SONG NETWORKĐơn VN-4-1990-01895 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001815-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
EDIT-A-VISIONĐơn VN-4-1990-01894 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001814-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKSINGALONGĐơn VN-4-1990-01893 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001813-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKKARAOKEĐơn VN-4-1990-01892 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001812-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKĐơn VN-4-1990-01891 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001811-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
BIG ECHOĐơn VN-4-1990-01890 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001810-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01851 · nộp 29/03/1990 · văn bằng 4-0001685-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Thuận Lợi(VN), Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thuận Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01844 · nộp 23/03/1990 · văn bằng 4-0001682-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Hưng Long(VN), Hợp tác xã đóng tập học sinh Hưng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01903 · nộp 05/03/1990 · văn bằng 4-0001689-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Giấy Hoà Bình
747-Châu CườngĐơn VN-4-1990-01758 · nộp 19/02/1990 · văn bằng 4-0001701-000
Chủ đơn: Cơ Sở Châu Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.