Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 190/283
APPLEĐơn VN-4-2014-08830 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0297767-000
Chủ đơn: Apple Inc. (US), Apple Inc.
CRYSTAL SILKĐơn VN-4-2014-08673 · nộp 22/04/2014 · văn bằng 4-0250625-000
Chủ đơn: 3M Company
SunTekĐơn VN-4-2014-08587 · nộp 22/04/2014 · văn bằng 4-0297995-000
Chủ đơn: Eastman Performance Films, LLC
AUCHAU XANH EUROPIPE EUROPIPE EUROPIPE PĐơn VN-4-2014-08583 · nộp 22/04/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Âu Châu Xanh
AUCHAU XANH EUROPIPE EUROPIPE EUROPIPE PĐơn VN-4-2014-08582 · nộp 22/04/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Âu Châu Xanh
Hi-KoolĐơn VN-4-2014-08540 · nộp 21/04/2014 · văn bằng 4-0251358-000
Chủ đơn: LEE VANICH CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-08242 · nộp 17/04/2014 · văn bằng 4-0260438-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
KING HORSEĐơn VN-4-2014-08170 · nộp 17/04/2014 · văn bằng 4-0249964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp nhựa TAI JAAN (Việt Nam)
MAGICAWRAPĐơn VN-4-2014-07900 · nộp 15/04/2014 · văn bằng 4-0267429-000
Chủ đơn: ORIHARA MANUFACTURING Co. LTD
AH AN HƯNGĐơn VN-4-2014-07773 · nộp 14/04/2014 · văn bằng 4-0253352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại An Hưng
OKOMIĐơn VN-4-2014-07712 · nộp 11/04/2014 · văn bằng 4-0251032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Thiên Nông
AWASHIĐơn VN-4-2014-07711 · nộp 11/04/2014 · văn bằng 4-0303646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật AWASHI VN
Đạt TườngĐơn VN-4-2014-07440 · nộp 08/04/2014 · văn bằng 4-0260406-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đạt Tường
APRICOTĐơn VN-4-2014-07309 · nộp 07/04/2014 · văn bằng 4-0257233-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Gia
UNIGAWAĐơn VN-4-2014-07124 · nộp 04/04/2014 · văn bằng 4-0261475-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư, thiết bị và dịch vụ Đồng Tiến
BKRE Never stop trying K K KĐơn VN-4-2014-07067 · nộp 04/04/2014 · văn bằng 4-0264221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh BKRE Bách Khoa
NBHĐơn VN-4-2014-07054 · nộp 04/04/2014 · văn bằng 4-0247871-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Nhựa Đông á
NASONĐơn VN-4-2014-07025 · nộp 03/04/2014 · văn bằng 4-0274562-000
Chủ đơn: Lê Duy Hảo
[N S]Đơn VN-4-2014-07024 · nộp 03/04/2014 · văn bằng 4-0274580-000
Chủ đơn: Lê Duy Hảo
Con SếuĐơn VN-4-2014-06781 · nộp 02/04/2014 · văn bằng 4-0264338-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
NISSEKI NEOPOLYMERĐơn VN-4-2014-06706 · nộp 01/04/2014 · văn bằng 4-0262224-000
Chủ đơn: ENEOS CORPORATION
SICCOĐơn VN-4-2014-06593 · nộp 31/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và đầu tư Sông Đà 9
NICHIBANĐơn VN-4-2014-06476 · nộp 28/03/2014 · văn bằng 4-0265890-000
Chủ đơn: NICHIBAN CO.,LTD.
VinaxopĐơn VN-4-2014-06294 · nộp 27/03/2014 · văn bằng 4-0248674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINAXOP.HT
VietxopĐơn VN-4-2014-06293 · nộp 27/03/2014 · văn bằng 4-0248673-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Xốp
GP GreenPackĐơn VN-4-2014-05879 · nộp 24/03/2014 · văn bằng 4-0251117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Greenpack
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.