Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 283/283
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-00989 · nộp 11/01/1988 · văn bằng 4-0000881-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cao Su Đà Nẵng
SVĐơn VN-4-1986-00711 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000667-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã Thương mại Tp Hồ Chí Minh
S VĐơn VN-4-1986-00710 · nộp 05/12/1986 · văn bằng 4-0000666-000
Chủ đơn: Công ty Cao su Sao vàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00606 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000582-000
Chủ đơn: CÔNG TY BURROUGRS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00464 · nộp 03/02/1986 · văn bằng 4-0000583-000
Chủ đơn: Công Ty HONSHU SEISHI KABUSHIKI KAISHA (HONSHU PAPER CO., LTD)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
DAMPAĐơn VN-4-1985-00419 · nộp 19/11/1985 · văn bằng 4-0000398-000
Chủ đơn: Công ty DAMPA A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00379 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000363-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMITOMOĐơn VN-4-1985-00376 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000360-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMIPEXĐơn VN-4-1985-00364 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000348-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
EXPANDIĐơn VN-4-1985-00357 · nộp 28/09/1985 · văn bằng 4-0000335-000
Chủ đơn: Công Ty EXPANDI SYSTEMS AKTIENBOLAG
BRIDGESTONEĐơn VN-4-1985-00354 · nộp 25/09/1985 · văn bằng 4-0000332-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00257 · nộp 29/06/1985 · văn bằng 4-0000232-000
Chủ đơn: Công ty NGK INSULATORS, LTD
YOKOHAMA YĐơn VN-4-1985-00185 · nộp 24/04/1985 · văn bằng 4-0000194-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00178 · nộp 12/04/1985 · văn bằng 4-0000158-000
Chủ đơn: GOETZE AG
GOETZEĐơn VN-4-1985-00177 · nộp 12/04/1985 · văn bằng 4-0000570-000
Chủ đơn: Công Ty GOETZE AG
ICIĐơn VN-4-1985-00122 · nộp 19/03/1985 · văn bằng 4-0000113-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
QTĐơn VN-4-1984-00010 · nộp 01/06/1984 · văn bằng 4-0000009-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Quang Trung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



