TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 222/284

  1. Mẫu nhãn R-COMPO
    R-COMPO

    Đơn VN-4-2010-14459 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0168944-000
    Chủ đơn: Polyplastics-Evonik Corporation

  2. Mẫu nhãn RANG DONG rd Since 1960
    RANG DONG rd Since 1960

    Đơn VN-4-2010-14028 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181064-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông

  3. Mẫu nhãn RANG DONG rd Since 1960
    RANG DONG rd Since 1960

    Đơn VN-4-2010-14027 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181063-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông

  4. Mẫu nhãn RANG DONG rd Since 1960
    RANG DONG rd Since 1960

    Đơn VN-4-2010-14026 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181062-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông

  5. Mẫu nhãn RANG DONG rd Since 1960
    RANG DONG rd Since 1960

    Đơn VN-4-2010-14025 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0181061-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông

  6. Mẫu nhãn SMITH & HAWKEN
    SMITH & HAWKEN

    Đơn VN-4-2010-14019 · nộp 30/06/2010 · văn bằng 4-0171372-000
    Chủ đơn: Target Brands, Inc.

  7. Mẫu nhãn L D
    L D

    Đơn VN-4-2010-13493 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0172664-000
    Chủ đơn: CECEC Nanjing Electric Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn DONG HOA
    DONG HOA

    Đơn VN-4-2010-13454 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0169141-000
    Chủ đơn: Cơ sở sản xuất ống nhựa Đông Hòa

  9. Mẫu nhãn D-ZING
    D-ZING

    Đơn VN-4-2010-13428 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180086-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  10. Mẫu nhãn PPS
    PPS

    Đơn VN-4-2010-13426 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180085-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  11. Mẫu nhãn SMS
    SMS

    Đơn VN-4-2010-13425 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180084-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  12. Mẫu nhãn SOG
    SOG

    Đơn VN-4-2010-13424 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180083-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  13. Mẫu nhãn EOK
    EOK

    Đơn VN-4-2010-13423 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  14. Mẫu nhãn PNA
    PNA

    Đơn VN-4-2010-13421 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0180081-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Thành, Công ty TNHH Kiến Thành(VN)

  15. Mẫu nhãn S K SK SEO KWANG
    S K SK SEO KWANG

    Đơn VN-4-2010-13106 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0180263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SEO KWANG VINA E.V.A

  16. Mẫu nhãn DURAMAX
    DURAMAX

    Đơn VN-4-2010-13001 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0183332-000
    Chủ đơn: Duramax Marine, LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.