Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 223/284
S P SAPACO Thắng Lợi Mới Công Ty Cổ Phần Bao Bì Sài Gòn Màng Phủ Nông Nghiệp MULCHING FILM SAIGON PACKAGING JOINT-STOCKĐơn VN-4-2010-12949 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0187951-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì Sài Gòn
GARYĐơn VN-4-2010-12859 · nộp 15/06/2010 · văn bằng 4-0170842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Minh Trí
LIDAVIĐơn VN-4-2010-12419 · nộp 09/06/2010 · văn bằng 4-0171345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Danh Việt(VN), Công ty TNHH Liên Danh Việt
JOMOO [jiu: số 9, mu: chăn nuôi]Đơn VN-4-2010-12388 · nộp 08/06/2010 · văn bằng 4-0180164-000
Chủ đơn: Jomoo Group Co., Ltd.
BURDICK & JACKSONĐơn VN-4-2010-12178 · nộp 04/06/2010 · văn bằng 4-0167929-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc., Honeywell International Inc.(US)
VECWĐơn VN-4-2010-11749 · nộp 01/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Vinashin
PLUSGUARDĐơn VN-4-2010-11619 · nộp 31/05/2010 · văn bằng 4-0169910-000
Chủ đơn: CHUKOH CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.
P Tập Đoàn Phúc LộcĐơn VN-4-2010-11512 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0197334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phúc Lộc
VINA-SAMACHIĐơn VN-4-2010-11235 · nộp 25/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Miền Bắc
BLOCKADEĐơn VN-4-2010-11181 · nộp 25/05/2010 · văn bằng 4-0180074-000
Chủ đơn: DuluxGroup (Australia) Pty Ltd
MS POLYMERĐơn VN-4-2010-11101 · nộp 24/05/2010
Chủ đơn: KANEKA CORPORATION
ĐT Đăng Thành PVCĐơn VN-4-2010-11033 · nộp 24/05/2010 · văn bằng 4-0171024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đăng Thành
CJĐơn VN-4-2010-10669 · nộp 18/05/2010 · văn bằng 4-0174706-000
Chủ đơn: CJ Corporation, CJ Corporation (KR)
LINI LINKĐơn VN-4-2010-10274 · nộp 14/05/2010 · văn bằng 4-0191742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Quốc Tế Liên á
GREEN FOAMĐơn VN-4-2010-09822 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0184018-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần T E K C O M
FiGLASS F GĐơn VN-4-2010-09821 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0180618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần T E K C O M
GindeĐơn VN-4-2010-09801 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0178522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Kết Châu Âu
safamaĐơn VN-4-2010-09797 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0166635-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Thuận Quang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thuận Quang MRO
U - H'WANGĐơn VN-4-2010-09796 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0176559-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất-thương mại Thuận Quang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thuận Quang MRO
Thun Đặc Biệt Cao su nguyên chất Dẻo Dai, Tươi Đẹp Cao Su Tân Thuận ThànhĐơn VN-4-2010-09490 · nộp 06/05/2010 · văn bằng 4-0190550-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Anh Dũng
Tân Thuận Thành Dây Thun Tròn Thượng Hạng 8888 SX Tại Cơ SởĐơn VN-4-2010-09489 · nộp 06/05/2010 · văn bằng 4-0177301-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Anh Dũng
Classic ABC THE WORLDĐơn VN-4-2010-09409 · nộp 05/05/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH phim cách nhiệt Hoàn Cầu
S UNMAXĐơn VN-4-2010-09341 · nộp 04/05/2010 · văn bằng 4-0193958-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tam Kim
VIET-HAN CorporationĐơn VN-4-2010-09097 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0168779-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Việt Hàn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




