Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 225/284
SB SBtape groupĐơn VN-4-2010-04715 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0165659-000
Chủ đơn: Sweet Tape Enterprise (M) Sdn. Bhd.(MY), SB GLOBAL RESOURCES SDN. BHD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-04504 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0182782-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd.
SUMITOMOĐơn VN-4-2010-04503 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0184408-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd.
Công ty SINO Việt Nam SINO-VINA Company LimitedĐơn VN-4-2010-04211 · nộp 05/03/2010 · văn bằng 4-0193981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
SP Plastic Pipes Systems for Industry ống nhựa xoắn HDPE và PVC 3 lớp Chất lượng từng đường cong a brand of S SINOĐơn VN-4-2010-04210 · nộp 05/03/2010 · văn bằng 4-0177541-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
VANLOCK 9025 (25mm) BSEN50086 High Impact Conduit 9032 (32mm)Đơn VN-4-2010-04205 · nộp 05/03/2010 · văn bằng 4-0173398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ (VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
SP QUALITY Chất Lượng 50 yearsĐơn VN-4-2010-04204 · nộp 05/03/2010 · văn bằng 4-0171583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
PNflexĐơn VN-4-2010-03764 · nộp 02/03/2010 · văn bằng 4-0177798-000
Chủ đơn: PONAFLEX CORPORATION
CRO-KINGĐơn VN-4-2010-03672 · nộp 27/02/2010 · văn bằng 4-0166317-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Tin
YKKĐơn VN-4-2011-28067 · nộp 25/02/2010 · văn bằng 4-0189683-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
NEWLANDĐơn VN-4-2010-03358 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165969-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NEWLAND VIỆT NAM
QUOC VIET PLASTIC H O V THUONG HIEU CUA NGUOI VIETĐơn VN-4-2010-02744 · nộp 08/02/2010 · văn bằng 4-0170825-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiến
GLASSUL SUSTAINABLE INSULATIONĐơn VN-4-2010-02612 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0166063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường, Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường(VN)
SEL COMPANYĐơn VN-4-2010-02344 · nộp 02/02/2010 · văn bằng 4-0178324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đèn năng lượng Mặt Trời
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-02343 · nộp 02/02/2010 · văn bằng 4-0174359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đèn năng lượng Mặt Trời
EUROVINAMEXĐơn VN-4-2010-01817 · nộp 27/01/2010 · văn bằng 4-0162731-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu EUROVINAMEX
SP Chất Lượng Từng Đường CongĐơn VN-4-2010-01464 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0167860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
SP Sáng Tạo Không NgừngĐơn VN-4-2010-01463 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0167859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
T.H TUNG HOĐơn VN-4-2010-01247 · nộp 20/01/2010 · văn bằng 4-0168878-000
Chủ đơn: Tung Ho Rubber Co., Ltd.
DEEPFLEXĐơn VN-4-2010-01060 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0168880-000
Chủ đơn: DEEPFLEX, INC.
OPTICITEĐơn VN-4-2010-00928 · nộp 15/01/2010 · văn bằng 4-0167882-000
Chủ đơn: The Dow Chemical Company(US), Transilwrap Company, Inc.
M National StandardĐơn VN-4-2010-00809 · nộp 14/01/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Mai Việt Nam
TUNG HO [tung ho: hướng đông, hoà bình]Đơn VN-4-2010-00750 · nộp 13/01/2010 · văn bằng 4-0161060-000
Chủ đơn: Tung Ho Rubber Co., Ltd.
ASCEND PERFORMANCE MATERIALSĐơn VN-4-2010-00410 · nộp 07/01/2010 · văn bằng 4-0168904-000
Chủ đơn: Ascend Performance Materials LLC(US), Ascend Performance Materials Operations LLC
Hồng Hà HONG HAĐơn VN-4-2010-00131 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0168853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Trần Hồng Quân (VN), Công ty TNHH dầu khí Trần Hồng Quân
THQĐơn VN-4-2010-00129 · nộp 05/01/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Trần Hồng Quân
WraptivoĐơn VN-4-2009-28674 · nộp 31/12/2009 · văn bằng 4-0161697-000
Chủ đơn: Meguiar's, Inc.
WRAPTIVOĐơn VN-4-2009-28673 · nộp 31/12/2009 · văn bằng 4-0161696-000
Chủ đơn: Meguiar's, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

