TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 74/283

  1. Mẫu nhãn See goals mate
    See goals mate

    Đơn VN-4-2023-15151 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0550431-000
    Chủ đơn: Seegoalsmate Inc.

  2. Mẫu nhãn KINGHEM
    KINGHEM

    Đơn VN-4-2023-15061 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526521-000
    Chủ đơn: WANG YINGYONG

  3. Mẫu nhãn EVIKO
    EVIKO

    Đơn VN-4-2023-14990 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0527557-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hưng Vinh

  4. Mẫu nhãn PIONEER ADHESIVES
    PIONEER ADHESIVES

    Đơn VN-4-2023-14878 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0583389-000
    Chủ đơn: Pioneer Adhesives, Inc.

  5. Mẫu nhãn KANAVI
    KANAVI

    Đơn VN-4-2023-14741 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526935-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Phát Hoàng Hà

  6. Mẫu nhãn CYLEXPRO
    CYLEXPRO

    Đơn VN-4-2023-14576 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0526078-000
    Chủ đơn: CYLEX LLC

  7. Mẫu nhãn TPCELL
    TPCELL

    Đơn VN-4-2023-14469 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523944-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần TPTECH quốc tế

  8. Mẫu nhãn TPPIPE
    TPPIPE

    Đơn VN-4-2023-14468 · nộp 14/04/2023 · văn bằng 4-0523945-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần TPTECH quốc tế

  9. Mẫu nhãn OKURA
    OKURA

    Đơn VN-4-2023-14202 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0523964-000
    Chủ đơn: Okura Industrial Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn OKURA
    OKURA

    Đơn VN-4-2023-14201 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0523965-000
    Chủ đơn: Okura Industrial Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn Greemas
    Greemas

    Đơn VN-4-2023-13790 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0527024-000
    Chủ đơn: GETAC HOLDINGS CORPORATION

  12. Mẫu nhãn Tran-Q
    Tran-Q

    Đơn VN-4-2023-13709 · nộp 11/04/2023
    Chủ đơn: NOK CORPORATION

  13. Mẫu nhãn W W PROOF JOINT
    W W PROOF JOINT

    Đơn VN-4-2023-13686 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0529584-000
    Chủ đơn: YKK AP Inc.

  14. Mẫu nhãn W PROOF JOINT
    W PROOF JOINT

    Đơn VN-4-2023-13685 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0594457-000
    Chủ đơn: YKK AP Inc.

  15. Mẫu nhãn SHC SAHACO
    SHC SAHACO

    Đơn VN-4-2023-13405 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0520313-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa SAHACO

  16. Mẫu nhãn KASHIBANG
    KASHIBANG

    Đơn VN-4-2023-13222 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0527828-000
    Chủ đơn: Zheng, Xuejuan

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.