Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 77/283
XLH BLACKGOLDĐơn VN-4-2023-02469 · nộp 01/02/2023
Chủ đơn: Utex Industries, Inc.
SMARTFLEXĐơn VN-4-2023-02235 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0521672-000
Chủ đơn: INNOX Advanced Materials Co., Ltd.
TGPKĐơn VN-4-2023-01747 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0511523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Gia Phú Khang
SEBAĐơn VN-4-2023-01705 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0519202-000
Chủ đơn: Zhuzhou Seba (Shanghai) Microelectronics Co., Ltd
OBMĐơn VN-4-2023-01652 · nộp 16/01/2023 · văn bằng 4-0510088-000
Chủ đơn: Guangdong Xinhui Technology Co.,Ltd
polynumĐơn VN-4-2023-01621 · nộp 16/01/2023
Chủ đơn: Poly Protech Company Limited
SUNSURĐơn VN-4-2023-01330 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0511211-000
Chủ đơn: SHENZHEN RUIO TECHNOLOGY CO., LTD
stp INFRAĐơn VN-4-2023-01285 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0536856-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN STP
C T NHỰA CHÂU THÀNHĐơn VN-4-2023-01224 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đức Hòa Plastic
CHRĐơn VN-4-2023-00902 · nộp 10/01/2023
Chủ đơn: CHANG HORING RUBBER (THAILAND) COMPANY LIMITED
LASIXĐơn VN-4-2023-00842 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0625707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LASIX VIỆT NAM
HATSUĐơn VN-4-2023-00655 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0549773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trung Chính
AVERYĐơn VN-4-2023-00575 · nộp 06/01/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Liên minh Auto Boss
M-FLEXĐơn VN-4-2023-00443 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0516615-000
Chủ đơn: K-FLEX MALAYSIA SDN BHD
CCDĐơn VN-4-2023-00436 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0508878-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Economic Union
BmĐơn VN-4-2023-00341 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0534667-000
Chủ đơn: LƯƠNG PHÚC MIÊN
SunplaĐơn VN-4-2023-00121 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0508888-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SUNPLA
POPHENĐơn VN-4-2023-00115 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0508885-000
Chủ đơn: SuZhou Pophen Environmental Technology CO.,LTD
AGRIPLAST TMĐơn VN-4-2023-00103 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0508883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành
stp GROUPĐơn VN-4-2022-55923 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0584122-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN STP
CYCLEPANĐơn VN-4-2022-55776 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0539369-000
Chủ đơn: Phan Quang Trí
KTP RUBBERĐơn VN-4-2022-55697 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0536613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khải Thuận Phú
KHƯƠNG THỊNHĐơn VN-4-2022-55452 · nộp 28/12/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại nông nghiệp Khương Thịnh
JOMEEĐơn VN-4-2022-55390 · nộp 28/12/2022
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN METAMART GLOBAL
NNDĐơn VN-4-2022-55308 · nộp 27/12/2022 · văn bằng 4-0537303-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NND VIỆT NAM
AGTĐơn VN-4-2022-55117 · nộp 26/12/2022
Chủ đơn: Nguyễn Chiến Thắng
AUTOSUNĐơn VN-4-2022-54995 · nộp 26/12/2022 · văn bằng 4-0521871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Đại Vũ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

