Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 131/596
VhandyĐơn VN-4-2023-58468 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VHANDY
NĐơn VN-4-2023-58436 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553111-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.T+
NHATLEATHERĐơn VN-4-2023-58435 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553112-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.T+
KKNĐơn VN-4-2023-58352 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568693-000
Chủ đơn: WUHAN YOUWEN YOULU E-COMMERCE CO., LTD.
UK URICKĐơn VN-4-2023-58336 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568691-000
Chủ đơn: Huang Suyuan
ALPAKAĐơn VN-4-2023-58298 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0564172-000
Chủ đơn: ALPAKA PTY. LTD
K KiginĐơn VN-4-2023-58213 · nộp 18/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TMDV Vạn Thành Tài
ILAILĐơn VN-4-2023-58008 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614002-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
Della LanaĐơn VN-4-2023-58007 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614001-000
Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.
KAILASĐơn VN-4-2023-57970 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561980-000
Chủ đơn: GUANGZHOU NEAR MAP TRADING CO., LTD
outdoor INOXTOĐơn VN-4-2023-57740 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568587-000
Chủ đơn: DONG JUN
A VĐơn VN-4-2023-57639 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
YOHIISOĐơn VN-4-2023-57638 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam


VMGĐơn VN-4-2023-57422 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0580686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thời trang VMG
TĐơn VN-4-2023-57305 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0575421-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
SERGIO TACCHINĐơn VN-4-2023-57304 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0568087-000
Chủ đơn: SERGIO TACCHINI IP HOLDINGS, INC.
HPVIKINGĐơn VN-4-2023-57285 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0559693-000
Chủ đơn: Lê Nguyên Trang Nhã
LekiĐơn VN-4-2023-57259 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0592858-000
Chủ đơn: LEKI Lenhart GmbH
BROSBOUTIQUE 1980s BĐơn VN-4-2023-57080 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DYK Global
RONTASĐơn VN-4-2023-57064 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0645048-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất may mặc Phan Trần
PROJECT MĐơn VN-4-2023-56993 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0572214-000
Chủ đơn: A.TION FASHION, INC.
DunstStudioĐơn VN-4-2023-56992 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0586358-000
Chủ đơn: CTDOTS CORP.
MAW MAWĐơn VN-4-2023-56943 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0570731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đồ hộp Hạ Long - Đà Nẵng
LARVENDERĐơn VN-4-2023-56810 · nộp 11/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương hiệu quốc tế
HEYpet where love meet nutritionĐơn VN-4-2023-56759 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0556828-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trí Lộc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
