TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 138/596

  1. Mẫu nhãn KoolPaw
    KoolPaw

    Đơn VN-4-2023-45993 · nộp 12/10/2023 · văn bằng 4-0562824-000
    Chủ đơn: Nguyễn Việt Toản

  2. Mẫu nhãn PEPSI
    PEPSI

    Đơn VN-4-2023-45888 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549572-000
    Chủ đơn: PepsiCo, Inc.

  3. Mẫu nhãn PEPSI
    PEPSI

    Đơn VN-4-2023-45887 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549675-000
    Chủ đơn: PepsiCo, Inc.

  4. Mẫu nhãn PEPSI
    PEPSI

    Đơn VN-4-2023-45886 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549676-000
    Chủ đơn: PepsiCo, Inc.

  5. Mẫu nhãn PEPSI
    PEPSI

    Đơn VN-4-2023-45885 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549642-000
    Chủ đơn: PepsiCo, Inc.

  6. Mẫu nhãn bycamcam
    bycamcam

    Đơn VN-4-2023-45863 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0543357-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Hân

  7. Mẫu nhãn PETiCO
    PETiCO

    Đơn VN-4-2023-45736 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549649-000
    Chủ đơn: T&S CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn Cá sấu Hoa cà
    Cá sấu Hoa cà

    Đơn VN-4-2023-45419 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0555204-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cá Sấu Hoa Cà

  9. Mẫu nhãn SW SINCEWHEN
    SW SINCEWHEN

    Đơn VN-4-2023-45383 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0566993-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Since 493

  10. Mẫu nhãn Joins 2-TRONG-1
    Joins 2-TRONG-1

    Đơn VN-4-2023-45310 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0550392-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN

  11. Mẫu nhãn GOGIA
    GOGIA

    Đơn VN-4-2023-45308 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548574-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Yến Nhi

  12. Mẫu nhãn HONP-Z
    HONP-Z

    Đơn VN-4-2023-45302 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548577-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU SANSHI LEATHER CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn EDE
    EDE

    Đơn VN-4-2023-45191 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0633376-000
    Chủ đơn: Trịnh Thái Thống

  14. Mẫu nhãn EDE
    EDE

    Đơn VN-4-2023-45190 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575765-000
    Chủ đơn: Trịnh Thái Thống

  15. Mẫu nhãn EDE
    EDE

    Đơn VN-4-2023-45189 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575764-000
    Chủ đơn: Trịnh Thái Thống

  16. Mẫu nhãn EDE
    EDE

    Đơn VN-4-2023-45188 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0575762-000
    Chủ đơn: Trịnh Thái Thống

  17. Mẫu nhãn N
    N

    Đơn VN-4-2023-45161 · nộp 09/10/2023
    Chủ đơn: Vương Kim Ngọc

  18. Mẫu nhãn SCANDINAVIAN FOREST
    SCANDINAVIAN FOREST

    Đơn VN-4-2023-45064 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0574946-000
    Chủ đơn: MOZ SWEDEN AB

  19. Mẫu nhãn Kris Bella
    Kris Bella

    Đơn VN-4-2023-45046 · nộp 06/10/2023
    Chủ đơn: Cai Yan

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.