TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 542/597

  1. Mẫu nhãn Sak NHABEXIMS
    Sak NHABEXIMS

    Đơn VN-4-2006-13053 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086100-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nhà bè

  2. Mẫu nhãn WALT DISNEY
    WALT DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12912 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085547-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  3. Mẫu nhãn POOH
    POOH

    Đơn VN-4-2006-12905 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0092091-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  4. Mẫu nhãn EEYORE
    EEYORE

    Đơn VN-4-2006-12895 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085601-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  5. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12890 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085316-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  6. Mẫu nhãn TIME N TALES
    TIME N TALES

    Đơn VN-4-2006-12574 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0087057-000
    Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Mỹ Tài MT
    Mỹ Tài MT

    Đơn VN-4-2006-12477 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0085929-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Tài - Bình Định

  8. Mẫu nhãn SNOW WHITE
    SNOW WHITE

    Đơn VN-4-2006-12434 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0107442-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn SLEEPING BEAUTY
    SLEEPING BEAUTY

    Đơn VN-4-2006-12420 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0083986-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  10. Mẫu nhãn ROO
    ROO

    Đơn VN-4-2006-12406 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0151509-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  11. Mẫu nhãn PIGLET
    PIGLET

    Đơn VN-4-2006-12395 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0086089-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  12. Mẫu nhãn PRINCESS AURORA
    PRINCESS AURORA

    Đơn VN-4-2006-12383 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0084045-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  13. Mẫu nhãn PINOCCHIO
    PINOCCHIO

    Đơn VN-4-2006-12371 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0107548-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  14. Mẫu nhãn CINDERELLA
    CINDERELLA

    Đơn VN-4-2006-12359 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0084197-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn BELLE
    BELLE

    Đơn VN-4-2006-12347 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0084012-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn BAMBI
    BAMBI

    Đơn VN-4-2006-12334 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0107542-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  17. Mẫu nhãn ARIEL
    ARIEL

    Đơn VN-4-2006-12323 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0084003-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  18. Mẫu nhãn WHITE CHOCOOLATE
    WHITE CHOCOOLATE

    Đơn VN-4-2006-12184 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083400-000
    Chủ đơn: Ithk Tm Limited

  19. Mẫu nhãn BLACK CHOCOOLATE
    BLACK CHOCOOLATE

    Đơn VN-4-2006-12183 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083399-000
    Chủ đơn: Ithk Tm Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.