Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 556/597
STARCOĐơn VN-4-2005-04408 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0080434-000
Chủ đơn: BRAND STAR CORPORATION
PRIME TANNINGĐơn VN-4-2005-04207 · nộp 15/04/2005
Chủ đơn: Prime Tanning Co., Inc
KIFCOĐơn VN-4-2005-04121 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075357-000
Chủ đơn: NIFCO, INC.
TIFCOĐơn VN-4-2005-04120 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0076999-000
Chủ đơn: NIFCO, INC.
HCM CITY 10Đơn VN-4-2005-03826 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078739-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bóng đá Thành phố Hồ Chí Minh
Hồ CHí MINH HOCHIMINH CITY FOOTBALL CLUB CÂU LạC Bộ BóNG Đá TPĐơn VN-4-2005-03825 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078738-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn bóng đá thành phố Hồ Chí Minh
LRGĐơn VN-4-2005-03568 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0086688-000
Chủ đơn: LIFTED RESEARCH GROUP, INC.
TRUONG VUI T VĐơn VN-4-2005-03495 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0080625-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Trương Vui
O P OAI PHAT CO., LTDĐơn VN-4-2005-03214 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0080303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Oai Phát
PAPILLON PAR AKIHIRO DOMENĐơn VN-4-2005-03209 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0082409-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.S. DOMEN
HHĐơn VN-4-2005-03078 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0079443-000
Chủ đơn: Helly Hansen AS
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-03052 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080408-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
RALPH LAURENĐơn VN-4-2005-03051 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080407-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
POLO BY RALPH LAURENĐơn VN-4-2005-03049 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080405-000
Chủ đơn: The Polo/Lauren Company, L.P.
A ALAHADAĐơn VN-4-2005-02971 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0082485-000
Chủ đơn: Phạm Đình Trọng
XS EXESĐơn VN-4-2005-02870 · nộp 21/03/2005
Chủ đơn: XS IMAGE LTD
MEI MARIO SOTINAĐơn VN-4-2005-02339 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0086382-000
Chủ đơn: CICCARELLO (M) SDN. BHD.
ELMEILO ROYAL GUEST POLO CLUBĐơn VN-4-2005-02338 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0086833-000
Chủ đơn: CICCARELLO (M) SDN. BHD.
CICCARELLOĐơn VN-4-2005-02337 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0086328-000
Chủ đơn: CICCARELLO (M) SDN. BHD.
DH VIHADAĐơn VN-4-2005-02295 · nộp 07/03/2005
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất sản phẩm da, vải bạt, giả da VIHADA
BEVERLY HILLS POLO CLUBĐơn VN-4-2005-02177 · nộp 02/03/2005 · văn bằng 4-0093440-000
Chủ đơn: Young Sangyo Co., Ltd
MCCAINĐơn VN-4-2005-02037 · nộp 25/02/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm VINAMEDIC
CASTROLĐơn VN-4-2005-01952 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0077107-000
Chủ đơn: Castrol Limited (GB), CASTROL LIMITED
SLEEKYĐơn VN-4-2005-01914 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0076805-000
Chủ đơn: Hunter Group Ltd. Part
CCĐơn VN-4-2005-01672 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078412-000
Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC
C COACH EST 1941Đơn VN-4-2005-01664 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078411-000
Chủ đơn: Coach, Inc.
P L V Vĩnh Tiến PLG CO LTDĐơn VN-4-2005-00626 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0078395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dệt may Phương Lan
P L V Vĩnh Tiến THE COLLECTIONĐơn VN-4-2005-00625 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0078394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dệt may Phương Lan
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.