Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.883 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 555/596
TĐơn VN-4-2005-06058 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0082278-000
Chủ đơn: Tod's S.p.A.
TOD'SĐơn VN-4-2005-06057 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0081749-000
Chủ đơn: Tod' s S.p.A.
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
I C BĐơn VN-4-2005-05828 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0092621-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA ONWARD HOLDINGS (also trading as ONWARD HOLDINGS CO., LTD)
7 FOR ALL MANKINDĐơn VN-4-2005-05780 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0091166-000
Chủ đơn: Seven For All Mankind, LLC
SH SHENGHAIĐơn VN-4-2005-05669 · nộp 17/05/2005 · văn bằng 4-0082395-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Thượng Hải
KVC KIVICOĐơn VN-4-2005-05540 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0080211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kiến Việt
BQ BAO QUANG BQĐơn VN-4-2005-05530 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0078051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại B.Q, Công ty trách nhiệm hữu hạn B.Q(VN)
THU SPORTS SứC SốNG CủA MọI THờI ĐạIĐơn VN-4-2005-05469 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0079627-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thể thao Thu (VN), Công ty TNHH thương mại thể thao Thu
TRISH MCEVOYĐơn VN-4-2005-05455 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0078242-000
Chủ đơn: Trish McEvoy Ltd.
TRUE TO THE GAMEĐơn VN-4-2005-05441 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0078241-000
Chủ đơn: SGG Lisco LLC (US), SGG Lisco LLC
SPALDING SĐơn VN-4-2005-05440 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0307521-000
Chủ đơn: SGG Lisco LLC
DR MENĐơn VN-4-2005-05404 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0078353-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hàng gia dụng Quốc Tế(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế
MENFITĐơn VN-4-2005-05403 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0079478-000
Chủ đơn: Lê Văn Chiến
CHOOĐơn VN-4-2005-05383 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0077258-000
Chủ đơn: J. CHOO LIMITED, J. Choo (Jersey) Limited(GB), J. CHOO LIMITED(GB)
SOPHIE MARTINĐơn VN-4-2005-05270 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077732-000
Chủ đơn: SOPHIE MARTIN TRADE & INVESTMENT LIMITED, SOPHIE MARTIN HOLDING LTD(SC)
SENSESĐơn VN-4-2005-05228 · nộp 06/05/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trà
KANAGIOĐơn VN-4-2005-05227 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0088683-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Trà
RĐ PLASTICĐơn VN-4-2005-05163 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0093725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
KUSTOMĐơn VN-4-2005-04988 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0080764-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-04955 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0079851-000
Chủ đơn: Tod's S.p.A
SONNETIĐơn VN-4-2005-04920 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077761-000
Chủ đơn: World Design & Trade Co. Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-04790 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0080609-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long
FRIENDSHIP SPORTS WEARĐơn VN-4-2005-04624 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0080608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may-thương mại Hữu Nghị II
AYAKO KOSHINOĐơn VN-4-2005-04555 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0087905-000
Chủ đơn: KOSHINO SHOJI CO., LTD. (JP), THE KOSHINO COMPANY CO., LTD.
SILVERLINEĐơn VN-4-2005-04541 · nộp 22/04/2005
Chủ đơn: Freemen Asia Pacific Private Limited
MOMO FREDERICH CASEYĐơn VN-4-2005-04434 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0090961-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may Hòa Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-04429 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0118971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may Hòa Bình
STARCOĐơn VN-4-2005-04408 · nộp 20/04/2005 · văn bằng 4-0080434-000
Chủ đơn: BRAND STAR CORPORATION
PRIME TANNINGĐơn VN-4-2005-04207 · nộp 15/04/2005
Chủ đơn: Prime Tanning Co., Inc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.