Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 564/597
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SUNSHINEĐơn VN-4-2003-09304 · nộp 13/10/2003 · văn bằng 4-0062846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may Đăng Khoa
Thành TháiĐơn VN-4-2003-09252 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0062131-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thành Thái
SAN FANGĐơn VN-4-2003-09250 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0062130-000
Chủ đơn: SAN FANG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09249 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0062129-000
Chủ đơn: SAN FANG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
COCONUT SHOP MADE IN VIETNAMĐơn VN-4-2003-09223 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0061812-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoa Anh Đào
SAKURA VNĐơn VN-4-2003-09222 · nộp 09/10/2003 · văn bằng 4-0061856-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoa Anh Đào

JIMMY CHOOĐơn VN-4-2003-08932 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0059452-000
Chủ đơn: J. CHOO LIMITED, J. CHOO (JERSEY) LIMITED(GB), J. CHOO LIMITED(GB)
SAFAVIĐơn VN-4-2003-08876 · nộp 29/09/2003
Chủ đơn: Viện nghiên cứu Da Giầy
SAFAVIĐơn VN-4-2003-08875 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0060130-000
Chủ đơn: Viện Nghiên cứu Da Giầy
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08707 · nộp 23/09/2003 · văn bằng 4-0060870-000
Chủ đơn: NEW WAVE GROUP AB(SE), Craft of Scandinavia AB
NIFCOĐơn VN-4-2005-05244 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0078157-000
Chủ đơn: NIFCO, INC. (JP), NIFCO, INC.
CQĐơn VN-4-2003-08573 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0061802-000
Chủ đơn: AUTUMNPAPER LIMITED(GB), AUTUMNPAPER LIMITED
BAAZĐơn VN-4-2003-08351 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0063142-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
LG LEGAMEXĐơn VN-4-2003-08290 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0072006-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX), Công ty giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX)(VN)
YAKOYAĐơn VN-4-2003-08286 · nộp 10/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Khai Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08273 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059098-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08259 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059085-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08245 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059388-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08231 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059447-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08217 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059525-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08204 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059786-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08190 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058832-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08176 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058979-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08162 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059013-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08148 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059023-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08134 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058992-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08120 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059111-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.