Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 566/597
ATTICUSĐơn VN-4-2003-06851 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057550-000
Chủ đơn: PLUS BRANDS LIMITED, ATTICUS CLOTHING, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06849 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0079738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06848 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0098022-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
GOMGOMY WWW COMĐơn VN-4-2003-06847 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0060617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06846 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0083061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06845 · nộp 13/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
HĐơn VN-4-2003-06607 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0063441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thể thao Hải Yến, Công ty TNHH thể thao Hải Yến(VN)
Hải YếnĐơn VN-4-2003-06606 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0073165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thể Thao Hải Yến(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thể thao Hải Yến
C GĐơn VN-4-2003-06578 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061544-000
Chủ đơn: SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES, LTD., ROGER CLEVELAND GOLF COMPANY, INC.(US), SRI SPORTS LIMITED(JP), DUNLOP SPORTS CO. LTD.(JP)
LASGE LGĐơn VN-4-2003-06572 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0061395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may xuất khẩu Long An(VN), Công ty cổ phần may xuất khẩu Long An
LT LạC TRÂMĐơn VN-4-2003-06393 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058256-000
Chủ đơn: Trần Thị Lạc
BROTHER BEARĐơn VN-4-2003-06072 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0058530-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
VENTURAĐơn VN-4-2003-05999 · nộp 18/07/2003 · văn bằng 4-0067728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mắt kính An Thái Bình(VN), Công ty TNHH thương mại mắt kính An Thái Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05785 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05784 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
MINH PHATĐơn VN-4-2003-05783 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0070795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm sứ Minh Phát
HAMI HAND BAGĐơn VN-4-2003-05661 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0056640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hương Mi, Cơ sở Nguyễn Thị Hải Yến(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hương Mi(VN)
COMPE EDITIONĐơn VN-4-2003-05655 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0056298-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO), SHIMANO INC.( ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)(JP)
ANNABUIĐơn VN-4-2003-05651 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0057559-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Thiên Phương Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Thiên Phương Nam(VN)
ANNA SILKĐơn VN-4-2003-05650 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0057558-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Thiên Phương Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch Thiên Phương Nam(VN)
LEVI'SĐơn VN-4-2003-05635 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0057857-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
EVA PLUSĐơn VN-4-2003-05428 · nộp 27/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Hàng Gia Dụng Quốc Tế
THAI DUONG THAI DUONG CO.,LTD.Đơn VN-4-2003-05310 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0058011-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may túi xách Thái Dương(VN), Công ty TNHH may túi xách Thái Dương
BUIROSSĐơn VN-4-2003-05135 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0056513-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhãn hiệu đẹp
BOBI BABY PRODUCTSĐơn VN-4-2003-05078 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gia Định
BABA BABY PRODUCTSĐơn VN-4-2003-05077 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0062248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định, Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định(VN)
KAWAII BABYĐơn VN-4-2003-05076 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0060161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định, Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định(VN)
SPARKLEĐơn VN-4-2003-05038 · nộp 19/06/2003
Chủ đơn: Burling Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04911 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140147-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.