Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 568/597
MONZO & FRANCOĐơn VN-4-2003-00760 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0055446-000
Chủ đơn: BGW MARKETING COMPANY, LLC
POCKET MONSTERSĐơn VN-4-2003-00535 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0073047-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
PIKACHUĐơn VN-4-2003-00534 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0075565-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
TH.THREE MOUNTAINSĐơn VN-4-2003-00338 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Lâm Trường Huy
HARLEY-DAVIDSON MOTOR CYCLESĐơn VN-4-2003-00329 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055707-000
Chủ đơn: Harley-Davidson Motor Company, Inc.
NEXUSĐơn VN-4-2003-00248 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0059710-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
SKECHERSĐơn VN-4-2003-00247 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0056166-000
Chủ đơn: SKECHERS U.S.A. INC. II
BIMĐơn VN-4-2003-00151 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long
BINGOĐơn VN-4-2003-00150 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053033-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
TITIĐơn VN-4-2003-00149 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053034-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
COCUĐơn VN-4-2003-00148 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0053032-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
PNĐơn VN-4-2002-08673 · nộp 27/12/2002 · văn bằng 4-0056051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Nam PUNA, Công ty Phương Nam(VN)
SEPTWOLVES QI QI HEN BAY CON CHO SOIĐơn VN-4-2002-08176 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0074652-000
Chủ đơn: FUJIAN SEPTWOLVES INDUSTRY CO., LTD.
NB NHABEXIMSĐơn VN-4-2002-08150 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhà Bè, Công ty xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN)
SEEDĐơn VN-4-2002-07920 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0054030-000
Chủ đơn: SEED CORPORATION SDN BHD
FLYNCOM YOUR FLYING COMPANIONĐơn VN-4-2002-07858 · nộp 27/11/2002 · văn bằng 4-0052118-000
Chủ đơn: Đặng Châu Kỳ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07808 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0051506-000
Chủ đơn: SKECHERS U.S.A. INC. II
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07807 · nộp 26/11/2002 · văn bằng 4-0051507-000
Chủ đơn: SKECHERS U.S.A. INC. II
S=T=DĐơn VN-4-2002-07638 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052450-000
Chủ đơn: Cơ sở Tố Trân(VN), Hộ kinh doanh cá thể Sử Thị Đẹp
E ELORDĐơn VN-4-2002-07632 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052421-000
Chủ đơn: Kolon Industries, Inc., FNC KOLON CORPORATION(KR)
PDIĐơn VN-4-2002-07599 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0051785-000
Chủ đơn: PADINI CORPORATION SDN BHD
KOYAĐơn VN-4-2002-07542 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Minh Đăng
TOURSTAGEĐơn VN-4-2002-07527 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052418-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD., BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07526 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052245-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD., BRIDGESTONE SPORTS CO., LTD.(JP)
TEXTACOĐơn VN-4-2002-07345 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052470-000
Chủ đơn: Công ty vải sợi may mặc Miền Bắc(VN), Công ty cổ phần vải sợi may mặc Miền Bắc
MYTA MYTA CO.,LTD.Đơn VN-4-2002-07336 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0061529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MY TA
JADORAĐơn VN-4-2002-07185 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0054286-000
Chủ đơn: JADORA CORPORATION.
[F]Đơn VN-4-2002-07183 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051356-000
Chủ đơn: JADORA CORPORATION.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07017 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07016 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0052052-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hikosen Cara
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.