Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 575/597
HERO , hinhĐơn VN-4-2000-44629 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079878-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
MIAMI SOLĐơn VN-4-1999-44405 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0037203-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
SEATTLE STORM AĐơn VN-4-1999-45295 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036989-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
INDIANA FEVERĐơn VN-4-1999-45294 · nộp 24/12/1999 · văn bằng 4-0036988-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
MORE & MORE A LIFE PHILOSOPHYĐơn VN-4-1999-43900 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037783-000
Chủ đơn: CEMSEL TEKSTIL SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI, More & More AG(DE), MORE & MORE TEXTIL VERTRIEBS GMBH.(DE)
VĩNH SANHĐơn VN-4-1999-44345 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036592-000
Chủ đơn: Cơ sở Hà Quang Hùng(VN), Hà Quang Hùng
NIFCOOĐơn VN-4-1999-44335 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0036590-000
Chủ đơn: NIFCO INC, Cơ sở Hà Quang Hùng(VN), Công ty cổ phần Kiến Việt(VN)
BOEINGĐơn VN-4-1999-45487 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0049374-000
Chủ đơn: The Boeing Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-45486 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036588-000
Chủ đơn: The Boeing Company
M DALLAS MAVERICKSĐơn VN-4-1999-45043 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0037582-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
KENNEDYĐơn VN-4-1999-44072 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0047825-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
UNITEDĐơn VN-4-1999-44066 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036372-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
HEROĐơn VN-4-1999-44060 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036366-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
SANEI INTERNATIONAL CO., LTD.Đơn VN-4-1999-43567 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0037828-000
Chủ đơn: SANEI-INTERNATIONAL CO., LTD., SANEI-INTERNATIONAL ASSET MANAGEMENT CO., LTD.(JP), SANEI - INTERNATIONAL CO., LTD.(JP), SANEI - INTERNATIONAL CO., LTD(JP)
AWAW BY JUNKO SHIMADAĐơn VN-4-1999-44130 · nộp 14/10/1999 · văn bằng 4-0036489-000
Chủ đơn: FFI FAST FOOD INTERNATIONAL N.V.(NL), FFI FAST FOOD INTERNATIONAL N.V.
LOWE ALPINEĐơn VN-4-1999-43363 · nộp 01/10/1999 · văn bằng 4-0035351-000
Chủ đơn: EQUIP OUTDOOR TECHNOLOGIES UK LIMITED, LOWE ALPINE HOLDINGS LIMITED(GB), Lowe Alpine UK Limited(GB)
ATLANTICĐơn VN-4-1999-43314 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0036034-000
Chủ đơn: AIRWAY INDUSTRIES, INC.(US), TRAVELPRO INTERNATIONAL, INC.
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43487 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0041392-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43078 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036731-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
SHERPA'S PET TRADING COMPANYĐơn VN-4-1999-43028 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0037501-000
Chủ đơn: GAYLE MARTZ, INC
LESPORTSACĐơn VN-4-1999-42942 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0036697-000
Chủ đơn: LE SPORTSAC, INC., LE SPORTSAC, INC.(US)
Mốt Chi NôĐơn VN-4-1999-42651 · nộp 03/08/1999 · văn bằng 4-0035524-000
Chủ đơn: AEFFE S.p.A.
DUNK. NETĐơn VN-4-1999-42230 · nộp 24/06/1999 · văn bằng 4-0035064-000
Chủ đơn: MINE O'MINE, INC.
VANCEDĐơn VN-4-1999-42192 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0035380-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX), Công ty giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX)(VN)
B.LEGAMEXĐơn VN-4-1999-42191 · nộp 21/06/1999 · văn bằng 4-0035379-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX), Công ty giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX)(VN)
MOTOROLA ORIGINALĐơn VN-4-1999-42018 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035299-000
Chủ đơn: MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC, MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC(US), MOTOROLA, INC. (Nay là: MOTOROLA SOLUTIONS, INC)(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
