Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 576/597
UNION SQUAREĐơn VN-4-1999-41675 · nộp 06/05/1999 · văn bằng 4-0036058-000
Chủ đơn: Công ty may Đăng Khoa
TIMBERLANDĐơn VN-4-1999-41666 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0061323-000
Chủ đơn: TBL LICENSING LLC, THE TIMBERLAND WORLD TRADING GMBH(DE)
ELECOMĐơn VN-4-1999-41490 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034916-000
Chủ đơn: Elecom Co., Ltd., ELECOM KABUSHIKI KAISHA(JP)
UFIPĐơn VN-4-1999-41465 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039536-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41464 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039535-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41463 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41462 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41461 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039532-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41460 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
UFIPĐơn VN-4-1999-41459 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0039512-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41453 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034727-000
Chủ đơn: ANHEUSER - BUSCH, INCORPORATED
FJĐơn VN-4-1999-41387 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0032850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh
FJFU JUNG PLASTICĐơn VN-4-1999-41386 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0032849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh
DORAEMONĐơn VN-4-1999-41278 · nộp 01/04/1999 · văn bằng 4-0036238-000
Chủ đơn: ANIMATION INTERNATIONAL LTD.(HK), ANIMATION INTERNATIONAL LTD.
555 ECLIPSEĐơn VN-4-1999-41206 · nộp 23/03/1999 · văn bằng 4-0037033-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41205 · nộp 23/03/1999 · văn bằng 4-0034471-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
CLIQUE REG.TRADEMARKĐơn VN-4-1999-41168 · nộp 19/03/1999 · văn bằng 4-0049882-000
Chủ đơn: New Wave Mode AB, NEW WAVE GROUP AB(SE)
HUNTING WORLDĐơn VN-4-1999-40864 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034002-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP), HUNTING WORLD LLC(US)
HUNTING WORLDĐơn VN-4-1999-40863 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034001-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION, ITOCHU CORPORATION(JP), HUNTING WORLD LLC(US)
MIKASAĐơn VN-4-1999-40750 · nộp 26/01/1999 · văn bằng 4-0033861-000
Chủ đơn: MYOJYO RUBBER INDUSTRY CO., LTD.(JP), MIKASA CORPORATION
CONTINENTAL INDOCHINEĐơn VN-4-1999-40746 · nộp 25/01/1999 · văn bằng 4-0034707-000
Chủ đơn: Công ty CONTINENTAL INDOCHINE IMPORT EXPORT LTD.
AYRTON SENNAĐơn VN-4-1999-40726 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0033825-000
Chủ đơn: Ayrton Senna Empreendimentos Ltda., Ayrton Senna Empreendimentos Ltda.(BR), AYRTON SENNA PROMOCOES E EMPREENDIMENTOS LTDA.(BR)
DUNKĐơn VN-4-1998-40483 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033437-000
Chủ đơn: MINE O' MINE, INC.
ORLANDO MiracleĐơn VN-4-1998-40469 · nộp 21/12/1998 · văn bằng 4-0047731-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
MT MAITIANĐơn VN-4-1998-40456 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034396-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Trang(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Mai Trang
TAYDO TANNERYĐơn VN-4-1998-40288 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033355-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thuộc da Tây Đô(VN), Công ty cổ phần da Tây Đô
HURLEYĐơn VN-4-1998-40216 · nộp 24/11/1998 · văn bằng 4-0034586-000
Chủ đơn: Hurley Phantom C.V.(NL), HURLEY INTERNATIONAL LLC(US), Hurley Japan Co., Ltd.
555 WORLD RACING TEAMĐơn VN-4-1998-39944 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033334-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED
C CARIMAXĐơn VN-4-1998-39600 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0033009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CARIMAX Sài Gòn (CARIMAX SAIGON LTD.)
OLD NAVYĐơn VN-4-1998-39537 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0034293-000
Chủ đơn: OLD NAVY (ITM), INC., OLD NAVY (ITM) INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.