TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 18 gồm những gì

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18

Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 581/597

  1. Mẫu nhãn CHARLOTTE HORNETS
    CHARLOTTE HORNETS

    Đơn VN-4-1997-32330 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027031-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  2. Mẫu nhãn CHICAGO BULLS
    CHICAGO BULLS

    Đơn VN-4-1997-32329 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027627-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  3. Mẫu nhãn DALLAS MAVERICKS
    DALLAS MAVERICKS

    Đơn VN-4-1997-32328 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027030-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  4. Mẫu nhãn DENVER NUGGETS
    DENVER NUGGETS

    Đơn VN-4-1997-32327 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027158-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  5. Mẫu nhãn P PACERS
    P PACERS

    Đơn VN-4-1997-32326 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027029-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  6. Mẫu nhãn NEW YORK KNICKS
    NEW YORK KNICKS

    Đơn VN-4-1997-32325 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027028-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  7. Mẫu nhãn LOS ANGELES CLIPPERS
    LOS ANGELES CLIPPERS

    Đơn VN-4-1997-32324 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027027-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  8. Mẫu nhãn LOS ANGELES LAKERS
    LOS ANGELES LAKERS

    Đơn VN-4-1997-32323 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027026-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  9. Mẫu nhãn MIAMI HEAT
    MIAMI HEAT

    Đơn VN-4-1997-32322 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027025-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  10. Mẫu nhãn MILWAUKEE BUCKS
    MILWAUKEE BUCKS

    Đơn VN-4-1997-32321 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027024-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  11. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1997-32320 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027023-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  12. Mẫu nhãn PHOENIX SUNS
    PHOENIX SUNS

    Đơn VN-4-1997-32319 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027022-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  13. Mẫu nhãn BLAZERS
    BLAZERS

    Đơn VN-4-1997-32318 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027021-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  14. Mẫu nhãn SACRAMENTO KINGS
    SACRAMENTO KINGS

    Đơn VN-4-1997-32317 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027020-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  15. Mẫu nhãn SAN ANTONIO SPURS
    SAN ANTONIO SPURS

    Đơn VN-4-1997-32315 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027019-000
    Chủ đơn: NBA Properties, Inc.

  16. Mẫu nhãn BULLETS
    BULLETS

    Đơn VN-4-1997-32313 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027018-000
    Chủ đơn: NBA Properties, Inc.

  17. Mẫu nhãn NBA
    NBA

    Đơn VN-4-1997-32312 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027017-000
    Chủ đơn: NBA Properties, Inc.

  18. Mẫu nhãn ORLANDO MAGIC
    ORLANDO MAGIC

    Đơn VN-4-1997-32311 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027016-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  19. Mẫu nhãn UTAH JAZZ
    UTAH JAZZ

    Đơn VN-4-1997-32310 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0041151-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  20. Mẫu nhãn 76 ERS
    76 ERS

    Đơn VN-4-1997-32309 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027015-000
    Chủ đơn: nba properties, inc.

  21. Mẫu nhãn CROSSBOW
    CROSSBOW

    Đơn VN-4-1997-32256 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0026940-000
    Chủ đơn: lowe alpine holdings limited

  22. Mẫu nhãn CLARINO
    CLARINO

    Đơn VN-4-1996-32015 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026771-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  23. Mẫu nhãn PANARD
    PANARD

    Đơn VN-4-1996-32014 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026770-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  24. Mẫu nhãn BURTON MENSWEAR
    BURTON MENSWEAR

    Đơn VN-4-1996-31887 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026697-000
    Chủ đơn: Burton Retail Limited

  25. Mẫu nhãn PL PHƯƠNG LOAN
    PL PHƯƠNG LOAN

    Đơn VN-4-1996-31885 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026696-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phương Loan

  26. Mẫu nhãn OTAFUKU
    OTAFUKU

    Đơn VN-4-1996-31860 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026680-000
    Chủ đơn: BOBY FOOTWEAR PTE LTD., BOBY FOOTWEAR PTE LTD.(SG)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.