Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 730/799
CONG TY DONG TRUONG SONĐơn VN-4-2004-12707 · nộp 16/11/2004
Chủ đơn: Công ty Đông Trường Sơn
TORO 25Đơn VN-4-2004-12691 · nộp 16/11/2004 · văn bằng 4-0076421-000
Chủ đơn: A.T.P. AVANZATE TECNOLOGIE PLASTICHE S.R.L- Đông Trường Sơn
Đơn VN-4-2004-12687 · nộp 16/11/2004 · văn bằng 4-0076621-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đông Trường Sơn
PV Phan VũĐơn VN-4-2004-12625 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0077409-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Phan Vũ, Công ty TNHH một thành viên sản xuất xây dựng Phan Vũ(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xây dựng Phan Vũ (VN)
TRIVIET STEEL BUILDINGSĐơn VN-4-2004-12617 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0076208-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà thép Trí Việt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà thép Trí Việt
GROUP COLOUR CEMENT HIGH QUALITY THĐơn VN-4-2004-12616 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0074838-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại Tân Hoàng Minh- CENZA Hiệu Con Nai THE DEER BRAND
Đơn VN-4-2004-12613 · nộp 15/11/2004 · văn bằng 4-0074836-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại Tân Hoàng Minh - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2004-12588 · nộp 12/11/2004 · văn bằng 4-0071619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên. - CUBIC
Đơn VN-4-2004-12555 · nộp 12/11/2004 · văn bằng 4-0071331-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Hưng
CUBICĐơn VN-4-2004-12554 · nộp 12/11/2004 · văn bằng 4-0071330-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Hưng- HS HOANG SON Co .Ltd
Đơn VN-4-2004-12519 · nộp 12/11/2004 · văn bằng 4-0073537-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Hoàng Sơn (HOANG SON PRODUCT COMPANY LIMITED)
PCB30 TCVN 6260 1997 PORTLAND CEMENT HAI Au HAI DUONG VIET NAMĐơn VN-4-2004-12485 · nộp 11/11/2004 · văn bằng 4-0078855-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải âu- PHAN THANH VÂN
Đơn VN-4-2004-12412 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0078112-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Phan Thanh Vân - L ANHDUC
Đơn VN-4-2004-12386 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0071472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và sản xuất Anh Đức - ASC
Đơn VN-4-2004-12385 · nộp 10/11/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ ASG
DICĐơn VN-4-2004-12313 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0071311-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển xây dựng - bê tông
GECUSĐơn VN-4-2004-12270 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0099441-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại hợp tác đầu tư Việt Nam VTIC
BORALĐơn VN-4-2004-12252 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072324-000
Chủ đơn: Boral Limited
BORALĐơn VN-4-2004-12251 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072323-000
Chủ đơn: Boral Limited
AĐơn VN-4-2004-12250 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng và phát triển VLXD Tiên Tiến
VGHAUĐơn VN-4-2004-12246 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0067300-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa REHAU
Vương Thịnh Xi Măng PORTLAND Hỗn Hợp V.TĐơn VN-4-2004-12195 · nộp 05/11/2004 · văn bằng 4-0078083-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cường Thịnh
Hải VânĐơn VN-4-2004-12074 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Vân, Công ty TNHH Hải Vân(VN)- TAUGRES
Đơn VN-4-2004-11971 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0075534-000
Chủ đơn: TAULELL, S.A. - Sông Đà YALY Phụ Gia Khoáng PUZOLAND
Đơn VN-4-2004-11923 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0077358-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Sông Đà - YALY - VữA XÂY XI MĂNG TIÊN KIÊN Công ty cổ phần xi măng TIÊN KIÊN - Phú Thọ
Đơn VN-4-2004-11768 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0075224-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Tiên Kiên Phú Thọ (Cement Tien Kien Phu Tho Joint stock Company)
PERGOĐơn VN-4-2004-11747 · nộp 28/10/2004 · văn bằng 4-0071584-000
Chủ đơn: Pergo (Europe) AB(SE), Unilin BVBA- TC DOOR TAN DAI LOI CO LTD
Đơn VN-4-2004-11738 · nộp 28/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Tân Đại Lợi - Useful Great New Trading Company Limited
SHINNIHON HEAT INSULATION BOARD duan re ge ming đoạn tuyệt đứt đoạn cô lập nóng nhiệt cách mạngĐơn VN-4-2004-11657 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0075733-000
Chủ đơn: SHINNIHON CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
