Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 731/799

Cơ Sở Vôi Tinh LọcĐơn VN-4-2004-11581 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0072566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất vôi Càng Long
TAI PHONG CO LTDĐơn VN-4-2004-11453 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0076059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh đá GRANITE Tài Phong
Tài PhongĐơn VN-4-2004-11452 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0076058-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh đá GRANITE Tài Phong
Xi Măng Poóc Lăng Hỗn Hợp Tam ĐiệpĐơn VN-4-2004-11355 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0065516-000
Chủ đơn: Công ty Vật liệu & Xây lắp Tam Điệp (VN), Công ty cổ phần vật liệu và xây lắp Tam Điệp
HASTONEĐơn VN-4-2004-11354 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0073885-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đá ốp lát và xây dựng Hà Nội, Công ty cổ phần đá ốp lát và xây dựng Hà Tây(VN)
EURO PAINTĐơn VN-4-2004-11329 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0073843-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân
CERUBYĐơn VN-4-2004-11151 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0073771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khang
CENAKĐơn VN-4-2004-11150 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0073770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nam Khang
Xi Măng Pooc Lăng Giếng Khoan XN XI MANG DAU KHI CTY CO PHAN XI MANG SAI GONĐơn VN-4-2004-11112 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0071177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn
Xi Măng Pooc Lăng Giếng Khoan XN XI MANG DAU KHI CTY CO PHAN XI MANG SAI GONĐơn VN-4-2004-11111 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0071176-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn
CTĐơn VN-4-2004-11097 · nộp 15/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cường Thịnh Quảng Ninh
XLĐM HTĐơn VN-4-2004-11091 · nộp 15/10/2004
Chủ đơn: Công ty Cổ phần xây lắp điện máy Hà Tây
Tam LậpĐơn VN-4-2004-11028 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0076398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)(VN), Công ty TNHH Tam Lập (TAMLAP CO., LTD)
TÂN THáI PHONGĐơn VN-4-2004-10868 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0073590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Tân Thái Phong
KIM XOàNĐơn VN-4-2004-10847 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072224-000
Chủ đơn: Phan Thị Kim Xoàn
CTY Cổ PHầN MíA ĐƯờNG LA NGàĐơn VN-4-2004-10787 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071504-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mía đường La Ngà.
RAPEXCOĐơn VN-4-2004-10776 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071202-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến hàng song mây xuất khẩu Nha Trang.
Ngọc Qui 414.ĐTĐơn VN-4-2004-10772 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0072054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch Ngọc Qui, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng Ngọc Qui (VN)
THAI DUONG THAI DUONG PRODUCTION & TRADING CO LTDĐơn VN-4-2004-09085 · nộp 10/10/2004 · văn bằng 4-0070490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thái Dương
HALONG.SCOĐơn VN-4-2004-10683 · nộp 06/10/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp Hạ Long
EURO PAINTĐơn VN-4-2004-09417 · nộp 05/10/2004 · văn bằng 4-0070732-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Minh Xuân (VN), Công ty cổ phần Minh Xuân
VGIĐơn VN-4-2004-10552 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0077641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp V.G.I
COLFLEXĐơn VN-4-2004-10457 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0071053-000
Chủ đơn: COLAS
ND HCI-SCĐơn VN-4-2004-10443 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0069531-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư xây dựng nhà đất, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng nhà đất (Housing Construction Investment Stock Company) (VN)
789Đơn VN-4-2004-10381 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0113181-000
Chủ đơn: Công ty 789 - Bộ Quốc Phòng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10368 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070580-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BÌNH DƯƠNG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
