Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 734/799
POLYCELLĐơn VN-4-2004-08139 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0068895-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries PLC(GB), Imperial Chemical Industries Ltd.(GB)
MINH HOàNGĐơn VN-4-2004-08124 · nộp 11/08/2004 · văn bằng 4-0069737-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng, Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng (VN)
M H STONEĐơn VN-4-2004-08123 · nộp 11/08/2004 · văn bằng 4-0069736-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng, Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hoàng (VN)
PORTLAND CEMENT BLENED HALONGCO MADE IN VIETNAMĐơn VN-4-2004-08102 · nộp 11/08/2004 · văn bằng 4-0069116-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long (TNHH)
BMEĐơn VN-4-2004-08086 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0072210-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu BEMES
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
TN TOAN NANG COMMERCIAL CO LTDĐơn VN-4-2004-07968 · nộp 09/08/2004 · văn bằng 4-0070150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Toàn Năng
Minh Thạch Xi măng Poóc - Lăng hỗn hợp Việt Nam sản xuấtĐơn VN-4-2004-07930 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0077823-000
Chủ đơn: Công ty kinh doanh vật tư xi măng Minh Tuấn - TNHH
HAMICOĐơn VN-4-2004-07816 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0069115-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần khoáng sản Hà Nam(VN), Công ty cổ phần tập đoàn khoáng sản HAMICO, Công ty Cổ phần khoáng sản Hà Nam (VN)
PILSAĐơn VN-4-2004-07815 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0068824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ mới, Công ty TNHH Công nghệ mới (VN)
DURAFILĐơn VN-4-2004-07813 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0068360-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Quốc ViệtĐơn VN-4-2004-07800 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0130963-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn To
VESBOĐơn VN-4-2004-05647 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0072982-000
Chủ đơn: NOVAPLAST PLASTIK SAN. TIC.A.S. (TR), NOVAPLAST PLASTIK SAN. TIC.A.S.
STĐơn VN-4-2004-07608 · nộp 30/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Siêu Thành
NICE BOYĐơn VN-4-2004-07570 · nộp 29/07/2004 · văn bằng 4-0067691-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX & TM Minh Sơn
ALUMINIUM CNDĐơn VN-4-2004-07549 · nộp 29/07/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và lắp ráp cửa kính nhôm C.N.D
O OĐơn VN-4-2004-07453 · nộp 27/07/2004 · văn bằng 4-0073244-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
SPEC DURAFlLĐơn VN-4-2004-07452 · nộp 27/07/2004
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
JK JOCKEY HIGH QUALITY MASTICĐơn VN-4-2004-07430 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0071213-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Khai khoáng, Xây dựng, Sản xuất và xuất nhập khẩu Bảo Duy
EZLINEĐơn VN-4-2004-07366 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0070558-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn
TAYDO CO LTDĐơn VN-4-2004-07346 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0069763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Tây Đô
VIFG FLOAT GLASSĐơn VN-4-2004-07345 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0097403-000
Chủ đơn: Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Công ty kính nổi Viglacera(VN), Tổng công ty VIGLACERA(VN)
SOLUTIONS IN FILM 'N' FIBERĐơn VN-4-2004-07343 · nộp 23/07/2004
Chủ đơn: RKW AG RHEINISCHE KUNSTSTOFFWERKE
ROMEXĐơn VN-4-2004-07338 · nộp 23/07/2004 · văn bằng 4-0076581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất khẩu Việt - ROMA
VINASTONEĐơn VN-4-2004-07205 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0069784-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VINASTONE
Ba TướcĐơn VN-4-2004-06978 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0071269-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Hầu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


