Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 736/799
HOàNG ANH GIA LAIĐơn VN-4-2004-06335 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0075549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lâm Tây Nguyên(VN), Xí Nghiệp Tư Doanh Hoàng Anh(VN), Công ty TNHH đầu tư HAGL(VN), Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai
V.S VISEINTERĐơn VN-4-2004-06300 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần CONSTREXIM Việt Séc, Công ty TNHH quốc tế Việt Séc(VN)
Quốc ThắngĐơn VN-4-2004-06285 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068110-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Thắng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-06214 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0066558-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và thương mại Hoàng Sơn
TSK TSUKISHIMA KIKAIĐơn VN-4-2004-06052 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0071343-000
Chủ đơn: TSUKISHIMA HOLDINGS CO., LTD.
HQ Hương QuỳnhĐơn VN-4-2004-06013 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0069212-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hương Quỳnh
FLEXIPORT FĐơn VN-4-2004-05961 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0070247-000
Chủ đơn: Flexiport Systems International Limited
TENONĐơn VN-4-2004-05930 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0071910-000
Chủ đơn: TENON LIMITED
V TENONĐơn VN-4-2004-05929 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068889-000
Chủ đơn: TENON LIMITED
REHAUĐơn VN-4-2004-05807 · nộp 15/06/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và phát triển công nghệ cao
JATRONECĐơn VN-4-2004-05802 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0068295-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Trung Dũng
VICO-STONE VINACONEX S Đá ốp Lát Cao CấpĐơn VN-4-2004-05741 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0068123-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC), Tổng Công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam (VN)
PRO LINEĐơn VN-4-2004-05738 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067595-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn
EZ LINEĐơn VN-4-2004-05737 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0067132-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh dịch vụ công trình Sài Gòn
26 COMPANYĐơn VN-4-2004-05667 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0070246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần 26(VN), Công ty cổ phần 26, Công ty 26(VN)
ASIAWINDOWĐơn VN-4-2004-05605 · nộp 09/06/2004 · văn bằng 4-0066954-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa sổ nhựa Châu Âu (THE EUROPEAN PLASTIC WINDOWS CO.,LTD)(VN), Công ty cổ phần cửa sổ nhựa Châu Âu(VN), Công ty cổ phần Eurowindow, Công ty TNHH cửa sổ nhựa Châu Âu (VN)
COFICOATĐơn VN-4-2004-05534 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0088809-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thắng Long
BOAO CO LTD BOAOĐơn VN-4-2004-05494 · nộp 08/06/2004 · văn bằng 4-0070169-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Mã, Công ty trách nhiêm hữu hạn B.O.A.O(VN), Công ty TNHH Hồng Mã(VN)
An ThạnhĐơn VN-4-2004-05332 · nộp 02/06/2004 · văn bằng 4-0068707-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Sơn
AMYTA AMYTA CO LTDĐơn VN-4-2004-05191 · nộp 31/05/2004 · văn bằng 4-0067308-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại á Mỹ Thạch
MT Mặt TrờiĐơn VN-4-2004-05137 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0070514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư & phát triển đô thị Mặt Trời
KINH CERAMICĐơn VN-4-2004-05122 · nộp 28/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thái Phiên
GOODĐơn VN-4-2004-05090 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067526-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Đại Hưng
LIONĐơn VN-4-2004-05089 · nộp 27/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Đại Hưng
QUIKFORMĐơn VN-4-2004-04955 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067640-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited
Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Ninh TiênĐơn VN-4-2004-04890 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0064908-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ninh Tiên (VN), Công ty TNHH một thành viên Ninh Tiên
Tuấn Phương TP WHITE LIONĐơn VN-4-2004-04883 · nộp 24/05/2004 · văn bằng 4-0064678-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Phương
TCP DARLING PAINTĐơn VN-4-2004-01709 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0064993-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ sản xuất T.C & P
VIET BUILDĐơn VN-4-2004-04753 · nộp 19/05/2004 · văn bằng 4-0068613-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - xây dựng - thương mại Tân Hoàng Minh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
