Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 759/799
FOREXCO QUANG NAMĐơn VN-4-2001-03533 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam, Công ty cổ phần lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam(VN), Công ty lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam(VN)
FORMOSA L WALL TILESĐơn VN-4-2002-03953 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0053563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Tai (LONG TAI CERAMIC CO., LTD)
LONG TAI L LONG TAI CERAMIC CO LTD FLOOR TILESĐơn VN-4-2002-03952 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0051659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Tai (LONG TAI CERAMIC CO., LTD)
XI MĂNG POOC - LANG HỗN HợP COTEC COTEC CEMENTĐơn VN-4-2002-03848 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049427-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng, Công ty kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC)(VN)
LONG HầU THáI BìNHĐơn VN-4-2002-03838 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049452-000
Chủ đơn: Công ty gạch ốp lát Thái Bình.(VN), Công ty cổ phần gạch ốp lát Thái Bình
LONG HầU CERAMICĐơn VN-4-2002-03837 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049455-000
Chủ đơn: Công ty gạch ốp lát Thái Bình.(VN), Công ty cổ phần gạch ốp lát Thái Bình
BINH DUONGĐơn VN-4-2002-03661 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất gạch Bình Dương
CIMENTS FRANCAISĐơn VN-4-2002-03604 · nộp 20/06/2002 · văn bằng 4-0052314-000
Chủ đơn: CIMENTS FRANCAIS
XI MANG PHAPĐơn VN-4-2002-03603 · nộp 20/06/2002 · văn bằng 4-0052315-000
Chủ đơn: CIMENTS FRANCAIS
TIGER BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2002-03587 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0064867-000
Chủ đơn: The Siam Cement Public Company Limited
KIEN LUC TRADING & SERVICES CO.,LTDĐơn VN-4-2002-03517 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Kiên Lực
TOT TấM LợP THÔNG MINHĐơn VN-4-2002-03429 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0049376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đông Phú Hưng, Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Trọng Quốc(VN)
CLĐơn VN-4-2002-03315 · nộp 07/06/2002 · văn bằng 4-0047855-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Cửu Long(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Cửu Long
O-NIĐơn VN-4-2002-03223 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049237-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Gia Tuệ
CITYĐơn VN-4-2002-03222 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049236-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Gia Tuệ
RICTEX TAN VU T V TVĐơn VN-4-2002-02669 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0055896-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Tuấn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03169 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049138-000
Chủ đơn: WEYERHAEUSER COMPANY(US), WEYERHAEUSER NR COMPANY
WEYERHAEUSERĐơn VN-4-2002-03168 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049694-000
Chủ đơn: WEYERHAEUSER COMPANY(US), WEYERHAEUSER NR COMPANY
VACACO VAN CAT VĐơn VN-4-2002-03162 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vạn Cát
VIETLANDĐơn VN-4-2002-03128 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đất Phương Nam(VN), Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long (TNHH)
HALON GLAS GGKĐơn VN-4-2002-03105 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049191-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hải Long
BITI'SĐơn VN-4-2002-03067 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình tiên(VN), Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên
GYGANECĐơn VN-4-2002-03034 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0085830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng HALI, Công ty TNHH sản xuất và thương mại HA LI(VN)
WATDNEYĐơn VN-4-2002-03016 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049053-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ISOTEX Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Hải Âu(VN), Công ty cổ phần công nghệ cao Nhiệt Đới(VN), Công ty TNHH Giới Nga(VN)
SYNICĐơn VN-4-2002-03015 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn ISOTEX Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Hải Âu(VN), Công ty cổ phần công nghệ cao Nhiệt Đới(VN), Công ty TNHH Giới Nga(VN)
FUVIĐơn VN-4-2002-03010 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0048832-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh.
XI MàNG VINACONEX S TONG CONG TY XUAT NHAP KHAU XAY DUNG VIET NAMĐơn VN-4-2002-02990 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048559-000
Chủ đơn: Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam(VN), Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX., JSC)
DOLACERAĐơn VN-4-2002-02867 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sứ Đông Lâm, Công ty sứ Đông Lâm(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02866 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sứ Đông Lâm, Công ty sứ Đông Lâm(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
