Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 771/799
PRIMALINERĐơn VN-4-1998-39789 · nộp 12/10/1998 · văn bằng 4-0033332-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
A CHIN HUEI JOINT VENTURE CO.,LTDĐơn VN-4-1998-39658 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0033377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiến Huy (CHIN HUEI CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39643 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0033604-000
Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Kết
HANDYCOATĐơn VN-4-1998-39518 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0035132-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
DONG AĐơn VN-4-1998-39506 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0033061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại - Sản xuất Nhựa Đông A(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đông A(VN), Công ty cổ phần Thương mại - Sản xuất Nhựa Đông A
Đông áĐơn VN-4-1998-39505 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0033089-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đông A
VP Vĩnh PhátĐơn VN-4-1998-39468 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033645-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát
Hà Khẩu - Giếng Đáy Q-NĐơn VN-4-1998-39421 · nộp 04/09/1998 · văn bằng 4-0033755-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Gạch ngói Hà Khẩu(VN), Công ty cổ phần xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng Hà Khẩu
NHTT Nguyên Hữu Thiệp ThànhĐơn VN-4-1998-39349 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0032506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nguyên Hữu Thiệp Thành
PRIMAFLEXĐơn VN-4-1998-39251 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0033252-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD SDN. BHD.(MY), HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
RESCOĐơn VN-4-1998-39240 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0033219-000
Chủ đơn: Tổng công ty địa ốc Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Tổng công ty địa ốc Sài Gòn(VN), Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn(VN)
VSĐơn VN-4-1998-39226 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0032758-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Vỹ
WILSONARTĐơn VN-4-1998-39194 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033083-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39193 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033084-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
UNITED CERAMICSĐơn VN-4-1998-39047 · nộp 27/07/1998 · văn bằng 4-0032101-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty Liên doanh Gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty cổ phần Viglacera Tiên Sơn
JAJYNICĐơn VN-4-1998-39016 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần ATA(VN)
TH Tôn HưngĐơn VN-4-1998-38900 · nộp 10/07/1998 · văn bằng 4-0033681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Gạch Tôn Hưng
HV YY XIN YANG HAN XUANĐơn VN-4-1998-38815 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0032199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Hân Vươn, Công ty TNHH Nhựa Hân Vươn(VN)
EASI RENDERĐơn VN-4-1998-38788 · nộp 29/06/1998 · văn bằng 4-0032692-000
Chủ đơn: EMIX INDUSTRY (S) PTE. LTD., EASTERN PRETECH PTE LTD.(SG)
EASI PLASTERĐơn VN-4-1998-38787 · nộp 29/06/1998 · văn bằng 4-0032691-000
Chủ đơn: EMIX INDUSTRY (S) PTE. LTD., EASTERN PRETECH PTE LTD.(SG)
NHTT Nguyên Hữu Thiệp ThànhĐơn VN-4-1998-38746 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0032213-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nguyên Hữu Thiệp Thành
TIGER TILEĐơn VN-4-1998-38423 · nộp 20/05/1998 · văn bằng 4-0034047-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh gạch men Mỹ An(VN), Công ty TNHH American Home Việt Nam, Công ty liên doanh AMERICAN HOME(VN)
E.MIXĐơn VN-4-1998-38414 · nộp 20/05/1998 · văn bằng 4-0033200-000
Chủ đơn: EMIX INDUSTRY (S) PTE. LTD., EASTERN PRETECH PTE LTD.(SG)
Hiệu Con Gai GONG CHI PAIĐơn VN-4-1998-38396 · nộp 18/05/1998 · văn bằng 4-0032492-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Giấy dầu Vĩnh Ký
Hiệu Con Lân SHI LIEN PAIĐơn VN-4-1998-38395 · nộp 18/05/1998 · văn bằng 4-0032491-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Giấy dầu Vĩnh Ký
Hiệu Kim Tiền CHIN SHEN PAIĐơn VN-4-1998-38394 · nộp 18/05/1998 · văn bằng 4-0032490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Giấy dầu Vĩnh Ký
PORTLAND CEMENT VIET TRUNGĐơn VN-4-1998-38385 · nộp 16/05/1998 · văn bằng 4-0032271-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Xi măng Việt Trung
VT Vĩnh TườngĐơn VN-4-1998-38377 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0031987-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Vĩnh Tường, Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Vĩnh Tường 2(VN)
MONOSEALĐơn VN-4-1998-38320 · nộp 11/05/1998 · văn bằng 4-0031424-000
Chủ đơn: BITAL, NAAMLOZE VENNOOTSCHAP
ORIENTĐơn VN-4-1998-38157 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0033158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông, Cơ sở Hưng Phát(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đại Phương Đông(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.