Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 776/799
PERECONĐơn VN-4-1996-30757 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025801-000
Chủ đơn: harbison-walker refractories company(US), Harbison-Walker Refractories Company
OXIBAKĐơn VN-4-1996-30756 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025800-000
Chủ đơn: HARBISON-WALKER REFRACTORIES COMPANY(US), Harbison-Walker Refractories Company
NUCONĐơn VN-4-1996-30755 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025896-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
MAGNELĐơn VN-4-1996-30754 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025895-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
HARKLASEĐơn VN-4-1996-30753 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025894-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
CHROMEXĐơn VN-4-1996-30752 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025893-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
VENTSUREĐơn VN-4-1996-30540 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025671-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
WEATHERLOCKĐơn VN-4-1996-30539 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025670-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
PROMINENCEĐơn VN-4-1996-30534 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025666-000
Chủ đơn: Owens Corning
OAKRIDGEĐơn VN-4-1996-30532 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025665-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
GLASLOCKĐơn VN-4-1996-30531 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025664-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC., Owens Corning(US)
CLASSICĐơn VN-4-1996-30530 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025663-000
Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.
HĐơn VN-4-1996-30508 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0026398-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Hiệp Hưng
VOLCLAYĐơn VN-4-1996-30470 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025614-000
Chủ đơn: Amcol International Corporation
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
CARODECOĐơn VN-4-1996-30228 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025421-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng thương mại đồng tâm (trách nhiệm hữu hạn)
S SECOINĐơn VN-4-1996-30096 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025263-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ thương mại và đầu tư Secoin.
MEPLAĐơn VN-4-1996-30087 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025256-000
Chủ đơn: Geberit Holding AG, Fae Fluid Air Energy S.A.(CH)
TNXP V.Y.CĐơn VN-4-1996-29862 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025097-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ Xuất nhập khẩu Thanh niên xung phong TP. Hồ Chí Minh
QUY TOCĐơn VN-4-1996-29627 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0025030-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Hiệp Đại Hưng
NAISĐơn VN-4-1996-29558 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024823-000
Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.
IBSĐơn VN-4-1996-29555 · nộp 04/07/1996 · văn bằng 4-0025291-000
Chủ đơn: IndoChina Building Supplies Pte. Ltd.(SG), INDOCHINA STONE VIETNAM LTD.(VN), Công ty TNHH INDOCHINA STONE Việt Nam(VN), Công ty cổ phần INDOCHINA STONE Việt Nam(VN), Công ty cổ phần IBS
PLYWOOD FORMICA BKĐơn VN-4-1996-29522 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0024872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Bách khoa
V THUAN PLASTICĐơn VN-4-1996-29153 · nộp 13/06/1996 · văn bằng 4-0024618-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Vĩnh Thuận
HAHUANGĐơn VN-4-1996-29096 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024536-000
Chủ đơn: The Thai Olympic Fibre-Cement Co., Ltd.
AXEĐơn VN-4-1996-29094 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0027258-000
Chủ đơn: THE THAI OLYMPIC FIBRE-CEMENT CO., LTD.
MAHAPHANTĐơn VN-4-1996-29093 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024535-000
Chủ đơn: Mahaphant Inter Holding Co., Ltd.(TH), Mahaphant Holding Co., Ltd.
MAGMAĐơn VN-4-1996-29092 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024730-000
Chủ đơn: Mahaphant Concrete Roof Tile Co., Ltd.
JOTON L QĐơn VN-4-1996-29052 · nộp 07/06/1996 · văn bằng 4-0026903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON
TUYÊN QUANG PORTLAND CEMENTĐơn VN-4-1996-29050 · nộp 07/06/1996 · văn bằng 4-0024874-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Xi măng Tuyên Quang(VN), Công ty cổ phần xi măng Tuyên Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.