TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 776/799

  1. Mẫu nhãn VENTSURE
    VENTSURE

    Đơn VN-4-1996-30540 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025671-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.

  2. Mẫu nhãn WEATHERLOCK
    WEATHERLOCK

    Đơn VN-4-1996-30539 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025670-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.

  3. Mẫu nhãn PROMINENCE
    PROMINENCE

    Đơn VN-4-1996-30534 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025666-000
    Chủ đơn: Owens Corning

  4. Mẫu nhãn OAKRIDGE
    OAKRIDGE

    Đơn VN-4-1996-30532 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025665-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.

  5. Mẫu nhãn GLASLOCK
    GLASLOCK

    Đơn VN-4-1996-30531 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025664-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC., Owens Corning(US)

  6. Mẫu nhãn CLASSIC
    CLASSIC

    Đơn VN-4-1996-30530 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025663-000
    Chủ đơn: OWENS CORNING INTELLECTUAL CAPITAL, LLC.

  7. Mẫu nhãn VOLCLAY
    VOLCLAY

    Đơn VN-4-1996-30470 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025614-000
    Chủ đơn: Amcol International Corporation

  8. Mẫu nhãn S SECOIN
    S SECOIN

    Đơn VN-4-1996-30096 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025263-000
    Chủ đơn: Công ty dịch vụ thương mại và đầu tư Secoin.

  9. Mẫu nhãn MEPLA
    MEPLA

    Đơn VN-4-1996-30087 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025256-000
    Chủ đơn: Geberit Holding AG, Fae Fluid Air Energy S.A.(CH)

  10. Mẫu nhãn QUY TOC
    QUY TOC

    Đơn VN-4-1996-29627 · nộp 06/07/1996 · văn bằng 4-0025030-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Hiệp Đại Hưng

  11. Mẫu nhãn NAIS
    NAIS

    Đơn VN-4-1996-29558 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024823-000
    Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.

  12. Mẫu nhãn PLYWOOD FORMICA BK
    PLYWOOD FORMICA BK

    Đơn VN-4-1996-29522 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0024872-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Bách khoa

  13. Mẫu nhãn V THUAN PLASTIC
    V THUAN PLASTIC

    Đơn VN-4-1996-29153 · nộp 13/06/1996 · văn bằng 4-0024618-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Vĩnh Thuận

  14. Mẫu nhãn AXE
    AXE

    Đơn VN-4-1996-29094 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0027258-000
    Chủ đơn: THE THAI OLYMPIC FIBRE-CEMENT CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn MAGMA
    MAGMA

    Đơn VN-4-1996-29092 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024730-000
    Chủ đơn: Mahaphant Concrete Roof Tile Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn JOTON L Q
    JOTON L Q

    Đơn VN-4-1996-29052 · nộp 07/06/1996 · văn bằng 4-0026903-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.