TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 780/799

  1. Mẫu nhãn YH
    YH

    Đơn VN-4-1995-24541 · nộp 28/08/1995 · văn bằng 4-0030002-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Gạch Yên Hưng

  2. Mẫu nhãn TIXOPHALTE
    TIXOPHALTE

    Đơn VN-4-1995-24461 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020818-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  3. Mẫu nhãn FLINTKOTE
    FLINTKOTE

    Đơn VN-4-1995-24459 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020817-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  4. Mẫu nhãn SHELPHALT
    SHELPHALT

    Đơn VN-4-1995-24458 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020816-000
    Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited

  5. Mẫu nhãn CARIMUL
    CARIMUL

    Đơn VN-4-1995-24457 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020815-000
    Chủ đơn: Shell International Petroleum Company Limited

  6. Mẫu nhãn CARIPHALTE
    CARIPHALTE

    Đơn VN-4-1995-24456 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020714-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  7. Mẫu nhãn MEXPHALTE
    MEXPHALTE

    Đơn VN-4-1995-24454 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020813-000
    Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  8. Mẫu nhãn Kiên Giang
    Kiên Giang

    Đơn VN-4-1995-24368 · nộp 16/08/1995 · văn bằng 4-0020643-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Xi măng Kiên Giang

  9. Mẫu nhãn Thạnh Mỹ
    Thạnh Mỹ

    Đơn VN-4-1995-24113 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020129-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Thạnh Mỹ

  10. Mẫu nhãn HEPWORTH
    HEPWORTH

    Đơn VN-4-1995-23852 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020262-000
    Chủ đơn: Hepworth Building Products Limited

  11. Mẫu nhãn KOBIN
    KOBIN

    Đơn VN-4-1995-23655 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0019763-000
    Chủ đơn: KUO BIN CERAMIC INDUSTRIAL CO., LTD

  12. Mẫu nhãn [Kuo bin]
    [Kuo bin]

    Đơn VN-4-1995-23654 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0019762-000
    Chủ đơn: KUO BIN CERAMIC INDUSTRIAL CO., LTD

  13. Mẫu nhãn Yên Cư - PORTLAND CEMENT
    Yên Cư - PORTLAND CEMENT

    Đơn VN-4-1995-23630 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0020152-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp đá Yên Cư

  14. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1995-23628 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0020199-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp gạch ngói Đông Triều

  15. Mẫu nhãn Hiệp Lợi Năm Râu
    Hiệp Lợi Năm Râu

    Đơn VN-4-1995-23484 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0019940-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Lợi

  16. Mẫu nhãn CHAMP
    CHAMP

    Đơn VN-4-1995-23477 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0019937-000
    Chủ đơn: Champ Associate Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Tấn Phát
    Tấn Phát

    Đơn VN-4-1995-23350 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019656-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tấn Phát II

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.