TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 781/799

  1. Mẫu nhãn VH-Văn Huỳnh
    VH-Văn Huỳnh

    Đơn VN-4-1995-23313 · nộp 09/06/1995 · văn bằng 4-0020164-000
    Chủ đơn: Cơ sở Văn Huỳnh

  2. Mẫu nhãn LG
    LG

    Đơn VN-4-1995-23139 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0027344-000
    Chủ đơn: LG CORP.

  3. Mẫu nhãn AGROB
    AGROB

    Đơn VN-4-1995-22918 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019391-000
    Chủ đơn: Lung Chang Pottery Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn Đỗ Phú
    Đỗ Phú

    Đơn VN-4-1995-22841 · nộp 08/05/1995 · văn bằng 4-0019254-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Phước Lộc

  5. Mẫu nhãn Hoàng Vân
    Hoàng Vân

    Đơn VN-4-1995-22840 · nộp 08/05/1995 · văn bằng 4-0019253-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Vân

  6. Mẫu nhãn Thiên Lộc Hưng
    Thiên Lộc Hưng

    Đơn VN-4-1995-22659 · nộp 26/04/1995 · văn bằng 4-0019000-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Lâu

  7. Mẫu nhãn Phong Phú A
    Phong Phú A

    Đơn VN-4-1995-22519 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019079-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phong Phú A

  8. Mẫu nhãn Phú Thọ Co., Ltd
    Phú Thọ Co., Ltd

    Đơn VN-4-1995-22517 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019077-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thọ

  9. Mẫu nhãn LG CHEM
    LG CHEM

    Đơn VN-4-1995-22383 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0027339-000
    Chủ đơn: LG CORP.

  10. Mẫu nhãn GUOCERA
    GUOCERA

    Đơn VN-4-1995-22294 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018747-000
    Chủ đơn: Hong Leong Industries Berhad

  11. Mẫu nhãn CERAMICHE GUOCERA
    CERAMICHE GUOCERA

    Đơn VN-4-1995-22293 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018746-000
    Chủ đơn: Hong Leong Industries Berhad

  12. Mẫu nhãn HPP
    HPP

    Đơn VN-4-1995-22116 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018570-000
    Chủ đơn: FU SHEN CERAMICS CO., LTD

  13. Mẫu nhãn TK-TUNG KUANG
    TK-TUNG KUANG

    Đơn VN-4-1995-21956 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0020447-000
    Chủ đơn: Rich International Holding L.L.C.

  14. Mẫu nhãn Y
    Y

    Đơn VN-4-1995-21759 · nộp 21/02/1995 · văn bằng 4-0018213-000
    Chủ đơn: YKK CORPORATION

  15. Mẫu nhãn TDP
    TDP

    Đơn VN-4-1995-21549 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018026-000
    Chủ đơn: Công Ty Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.