TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 788/799

  1. Mẫu nhãn BRADFORD
    BRADFORD

    Đơn VN-4-1993-14113 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011707-000
    Chủ đơn: CSR LIMITED

  2. Mẫu nhãn HUMES
    HUMES

    Đơn VN-4-1993-14111 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011705-000
    Chủ đơn: CSR LIMITED

  3. Mẫu nhãn READYMIX
    READYMIX

    Đơn VN-4-1993-14110 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0009542-000
    Chủ đơn: CSR LIMITED

  4. Mẫu nhãn AN CHU
    AN CHU

    Đơn VN-4-1993-14087 · nộp 21/06/1993 · văn bằng 4-0011702-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Vũ Văn Hoan

  5. Mẫu nhãn PHUONG DONG ORIENT
    PHUONG DONG ORIENT

    Đơn VN-4-1993-14082 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0013599-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Phương Đông

  6. Mẫu nhãn BRADYS
    BRADYS

    Đơn VN-4-1993-14077 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011690-000
    Chủ đơn: H.B. BRADY CO PTY LTD.

  7. Mẫu nhãn Đức Thịnh
    Đức Thịnh

    Đơn VN-4-1993-14038 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011650-000
    Chủ đơn: Công Ty chế biến gỗ Đức Thịnh (TNHH)

  8. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-13965 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011637-000
    Chủ đơn: CENTREPOINT PROPERTIES LTD.

  9. Mẫu nhãn CENTREPOINT
    CENTREPOINT

    Đơn VN-4-1993-13964 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011773-000
    Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED

  10. Mẫu nhãn Phước Thịnh
    Phước Thịnh

    Đơn VN-4-1993-13913 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011612-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phước Thịnh

  11. Mẫu nhãn Ngọc Tâm
    Ngọc Tâm

    Đơn VN-4-1993-13912 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011611-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Tâm

  12. Mẫu nhãn Minh Ngọc
    Minh Ngọc

    Đơn VN-4-1993-13911 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011610-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Ngọc

  13. Mẫu nhãn MEROFORM
    MEROFORM

    Đơn VN-4-1993-13850 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011487-000
    Chủ đơn: Mero-Raumstrucktur GMBH & Co Wurzburg.

  14. Mẫu nhãn colas
    colas

    Đơn VN-4-1993-13803 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011529-000
    Chủ đơn: COLAS S.A(FR), COLAS

  15. Mẫu nhãn Thuận An
    Thuận An

    Đơn VN-4-1993-13703 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011407-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh ván ép Thuận An

  16. Mẫu nhãn VTXD
    VTXD

    Đơn VN-4-1993-13572 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011229-000
    Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng

  17. Mẫu nhãn VN-4-1993-13540
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-13540 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011208-000
    Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng

  18. Mẫu nhãn FLOORTISCO No1
    FLOORTISCO No1

    Đơn VN-4-1993-13513 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011160-000
    Chủ đơn: Công ty gạch bông và đá ốp lát số 1

  19. Mẫu nhãn Trần Nhân
    Trần Nhân

    Đơn VN-4-1993-13437 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0010461-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Nhân

  20. Mẫu nhãn H Hoà Hiệp
    H Hoà Hiệp

    Đơn VN-4-1993-13337 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011293-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến gỗ Hoà Hiệp

  21. Mẫu nhãn Tân Phú
    Tân Phú

    Đơn VN-4-1993-13323 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011055-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Phú

  22. Mẫu nhãn Đại Phước
    Đại Phước

    Đơn VN-4-1993-13309 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011046-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Phước

  23. Mẫu nhãn COLAS
    COLAS

    Đơn VN-4-1993-13295 · nộp 15/05/1993 · văn bằng 4-0011026-000
    Chủ đơn: COLAS, COLAS S.A.(FR)

  24. Mẫu nhãn C SUPERBLANC LAFARGE
    C SUPERBLANC LAFARGE

    Đơn VN-4-1993-13229 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010997-000
    Chủ đơn: LAFARGE COPPEE (S.A.)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.