Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 868/988
VINACHIMEXĐơn VN-4-2006-20628 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0089864-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư và xuất nhập khẩu hoá chất
ZI-CHEMĐơn VN-4-2006-20595 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0097550-000
Chủ đơn: Interocean Holdings Group (BVI) Ltd., Interocean Holdings Group (BVI) Ltd.(VG)
No 1 FLOW [huó lóng yì hào: sống, hoạt động] [wèi shèng wù kè jì: vi sinh vật] micro-organismsĐơn VN-4-2006-20297 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0100779-000
Chủ đơn: Eastfaith International Limited
EFFORTĐơn VN-4-2006-20159 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0097443-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông dược Hai
NANOCHEM WATER-BASED WOOD COATINGSĐơn VN-4-2006-20118 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0112402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá công nghệ Na no
CPC C P CĐơn VN-4-2006-19863 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0099787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thuốc sát trùng Cần Thơ
SUN CHUNG STARCHĐơn VN-4-2006-19857 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0105013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tinh bột công nghiệp Sun Chung
nBm cơ sở sinh hoá nông Phú Lâm hoà tan trong nước P LĐơn VN-4-2006-19807 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102387-000
Chủ đơn: Cơ sở sinh hóa nông Phú Lâm(VN), Công ty TNHH một thành viên sinh hoá nông Phú Lâm
CT C T CFC FERTILIZER 16-16-8-13S COMPLETE FERTILIZER ISO 9001:2000 16 - 16 - 8 + 13SĐơn VN-4-2006-19774 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0122462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
N.P.K 16.8.16+12SĐơn VN-4-2006-19773 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102987-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Phức Hợp NPK 7-7-14Đơn VN-4-2006-19772 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121830-000
Chủ đơn: Công Ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Cò Bay NPK 10-10-15Đơn VN-4-2006-19771 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
CT C T Phân Bón Cò Bay NPK 15-9-13Đơn VN-4-2006-19770 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0121828-000
Chủ đơn: Công Ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
C T CT Phân Bón Cò Bay NPK 16-16-8.13SĐơn VN-4-2006-19769 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102174-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ
I-BONDĐơn VN-4-2006-19758 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: ICS Building Technologies Corp.
I-FLEXĐơn VN-4-2006-19757 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: ICS Building Technologies Corp.
I-MIXĐơn VN-4-2006-19756 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: ICS Building Technologies Corp.
I-SEALĐơn VN-4-2006-19755 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: ICS Building Technologies Corp.
D & DĐơn VN-4-2006-19710 · nộp 15/11/2006
Chủ đơn: Qingdao D&D Holdings Co., Ltd.
D&D [DI EN DI]Đơn VN-4-2006-19709 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0103496-000
Chủ đơn: Qingdao D&D Holdings Co., Ltd.
Neo WillĐơn VN-4-2006-19708 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0100776-000
Chủ đơn: Qingdao D&D Holdings Co., Ltd.
NT Doanh Nghiệp Tư Nhân Ninh TiênĐơn VN-4-2006-19656 · nộp 14/11/2006 · văn bằng 4-0101093-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ninh Tiên
SONSUCOĐơn VN-4-2006-19586 · nộp 14/11/2006 · văn bằng 4-0106800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mía đường Sơn Dương
SYNTEKOĐơn VN-4-2006-19490 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0093812-000
Chủ đơn: SIKA AG, Akzo Nobel Coatings International B.V.(NL)
ae AnhEm Co.,tldĐơn VN-4-2006-19450 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0100788-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Em
Nippon WP 100Đơn VN-4-2006-19370 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0094238-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO., PTE LTD., Công ty trách nhiệm hữu hạn Nippon Paint (Việt Nam)(VN)
S SchemĐơn VN-4-2006-19310 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0104180-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hoá chất Sinh á
INTEONĐơn VN-4-2006-19304 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0133137-000
Chủ đơn: SYNGENTA LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-19256 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0103695-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa chất Hiệp Tiến Long(VN), Công ty TNHH dầu nhớt Thanh Danh
WARCOĐơn VN-4-2006-19255 · nộp 09/11/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa chất Hiệp Tiến Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.