Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 901/987
RELIANCEĐơn VN-4-2004-07352 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068442-000
Chủ đơn: STERIS CORPORATION, STERIS Inc.(US)
STERISĐơn VN-4-2004-07351 · nộp 26/07/2004 · văn bằng 4-0068059-000
Chủ đơn: STERIS Inc
502 HOANG THINH PHATĐơn VN-4-2004-07263 · nộp 22/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoàng Thịnh Phát
ISKĐơn VN-4-2004-07208 · nộp 20/07/2004 · văn bằng 4-0070202-000
Chủ đơn: ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD
BAO WEI LONG Quý cầu kỳ duy trì con rồngĐơn VN-4-2004-07138 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069469-000
Chủ đơn: Nan Pao Resins International Limited
BAOWEILONGĐơn VN-4-2004-07137 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0069443-000
Chủ đơn: Nan Pao Resins International Limited
ETCĐơn VN-4-2004-07101 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật môi trường
E NEESCOĐơn VN-4-2004-07032 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0068660-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ môi trường và năng lượng Miền Bắc (NEESCO., JSC)
WGUAN WU QUAN DOI QUAN SU BO DOI GUAN VUONG MIEN MUĐơn VN-4-2004-07012 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068151-000
Chủ đơn: Jiang Xi Wu Guan New Material Co., Ltd
MOSAICĐơn VN-4-2004-06956 · nộp 14/07/2004 · văn bằng 4-0067783-000
Chủ đơn: The Mosaic Company
AE AE T.T.T. GROUPĐơn VN-4-2004-06775 · nộp 09/07/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần AE Toàn Tích Thiện
TOKUSILĐơn VN-4-2004-06737 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0072027-000
Chủ đơn: TOKUYAMA CORPORATION
Hiệu Con Chuột BạchĐơn VN-4-2004-06699 · nộp 07/07/2004 · văn bằng 4-0078850-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Đức(VN), Công ty cổ phần sinh hoá Minh Đức
FRIT HUEĐơn VN-4-2004-06603 · nộp 05/07/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn gốm sứ Huế (Hue Ceramic Material Company, Ltd.)
FH FRIT HUEĐơn VN-4-2004-06602 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0077366-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FRIT Huế, Công ty trách nhiệm hữu hạn vật liệu gốm sứ Huế(VN)
SUPA GLUEĐơn VN-4-2004-06599 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069648-000
Chủ đơn: Orica Australia Pty Ltd(AU), DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD
PROFESSIONAL MENTAKOTE Biểu Tượng Năm Con DấuĐơn VN-4-2004-06592 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A.B.C
SUPER GLUE CYANOACRYLATE ADHESIVE N T KEO KHủNG LONGĐơn VN-4-2004-06590 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069818-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Anh Vỹ
LUVINA ECOTECH CO LTD O.MEMĐơn VN-4-2004-06580 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA ECOTECH CO LTD MAIVINA XXIĐơn VN-4-2004-06579 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA ECOTECH CO LTD COFFEVINA XXIĐơn VN-4-2004-06578 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
LUVINA XXI LUVINA ECOTECH CO LTDĐơn VN-4-2004-06577 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0070250-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh thái Lúa Việt Nam
N-KALIĐơn VN-4-2004-06545 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco
KALITANĐơn VN-4-2004-06544 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0067880-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
SUPER SPĐơn VN-4-2004-06542 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069714-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
HT USP HIGH TECHĐơn VN-4-2004-06541 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0131551-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
SOP 100%Đơn VN-4-2004-06540 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069713-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh BACONCO (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
THÔNG XANHĐơn VN-4-2004-06539 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069712-000
Chủ đơn: Công ty Liên Doanh BACONCO (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
CON CO BACONCOĐơn VN-4-2004-06538 · nộp 02/07/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO
CTY NAM THANG LONGĐơn VN-4-2004-06470 · nộp 01/07/2004 · văn bằng 4-0070517-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Nam Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Nam Thăng Long(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.