Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 902/987
STRAINER GREENĐơn VN-4-2004-06447 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ - sản xuất và kinh doanh Kết Đoàn (VN), Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thuỷ sản Hương Giang
BUILDING BETTER BARRIERSĐơn VN-4-2004-06426 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0074654-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
EVALĐơn VN-4-2004-06425 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0074653-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD
ASACLEANĐơn VN-4-2004-06423 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066259-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
VINĐơn VN-4-2004-06280 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068641-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH) (VN)
NHà MáY PHÂN BóN LONG MỹĐơn VN-4-2004-06110 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065401-000
Chủ đơn: Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định (VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định
CHIXĐơn VN-4-2004-06055 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0065320-000
Chủ đơn: Cerexagri, Cerexagri S.A. (FR)
TSK TSUKISHIMA KIKAIĐơn VN-4-2004-06052 · nộp 21/06/2004 · văn bằng 4-0071343-000
Chủ đơn: TSUKISHIMA HOLDINGS CO., LTD.
MOSAICĐơn VN-4-2004-05993 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0067782-000
Chủ đơn: The Mosaic Company
DNTN Lưu-íchĐơn VN-4-2004-05966 · nộp 18/06/2004 · văn bằng 4-0069365-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lưu ích
PHSĐơn VN-4-2004-05745 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0066756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Thành
SAPPHIREĐơn VN-4-2004-05444 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0079714-000
Chủ đơn: Tyco Fire Products LP, Ansul, Inc.(US), Tyco Fire Products LP(US), Ansul, LLC(US)
AGROTAINĐơn VN-4-2004-05397 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0067811-000
Chủ đơn: KOCH AGRONOMIC SERVICES, LLC., AGROTAIN INTERNATIONAL, LLC(US)
BộT TRƯờNG THạCH MINH PHúCĐơn VN-4-2004-05342 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0071457-000
Chủ đơn: Công ty Minh Phúc (TNHH)
TEMPERASEĐơn VN-4-2004-05335 · nộp 03/06/2004 · văn bằng 4-0067817-000
Chủ đơn: Novozymes A/S
NGOC YEN TRADING & PRODUCTION CO LTDĐơn VN-4-2004-05297 · nộp 02/06/2004 · văn bằng 4-0069871-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Ngọc Yến, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Ngọc Yến (VN)
ECODEARĐơn VN-4-2004-05241 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0070341-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
VATECĐơn VN-4-2004-05125 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0065395-000
Chủ đơn: Phòng thí nghiệm sản phẩm nuôi trồng SAFA NUTRO, Phòng thí nghiệm sản phẩm nuôi trồng SAFA NUTRO (SAFA NUTRO LAB) (VN)
JVF Công ty Phân bón Việt NhậtĐơn VN-4-2004-05073 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0067281-000
Chủ đơn: Công ty Phân bón Việt Nhật (VN), Công ty phân bón Việt Nhật
EXCENOLĐơn VN-4-2004-04772 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0068429-000
Chủ đơn: AGC Inc., ASAHI GLASS COMPANY, LTD. (JP)
PARACHEMĐơn VN-4-2004-04719 · nộp 19/05/2004 · văn bằng 4-0067798-000
Chủ đơn: ARCH TIMBER PROTECTION LIMITED
TAMYĐơn VN-4-2004-04676 · nộp 18/05/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất keo Ta My
TM KETAMYĐơn VN-4-2004-04675 · nộp 18/05/2004 · văn bằng 4-0067877-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất keo Ta My
Thuận ThànhĐơn VN-4-2004-04543 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0066953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại và Dịch vụ Kính Thuận Thành (VN), Công ty cổ phần kính Thuận Thành
TTG THUAN THANH GLASSĐơn VN-4-2004-04542 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0066952-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kính Thuận Thành
HANDOĐơn VN-4-2004-04366 · nộp 11/05/2004 · văn bằng 4-0068795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn hóa sinh Hà Nội
ROMOĐơn VN-4-2004-04335 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0069870-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH), Công ty phát triển kỹ thuật Vĩnh Long (TNHH) (VN)
502 Keo Dán Con CòĐơn VN-4-2004-04315 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0068225-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Vững (VN), Công ty TNHH Ngọc Vững á Âu
PYROGARDĐơn VN-4-2004-04303 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0067985-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, Mobil Petroleum Company Inc.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
